reflexed

reflexed

The leaves of the plant are distinctly reflexed.

Định nghĩa

Tính từ (chỉ dùng trong sinh vật học, đặc biệt thực vật học): - Cong ngược ra ngoài xuống dưới: "reflexed" mô tả một bộ phận của cây (thường hoặc cánh hoa) bị uốn cong ra ngoài hướng xuống dưới, tạo thành một góc hơn 90 độ so với thân hoặc cuống.

dụ sử dụng
  • ( của cây này bị cong ngược ra ngoài xuống dưới.)
  • (Ở nhiều loài phong lan, các đài bị cong ngược ra ngoài để thu hút côn trùng thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reflexed margin: mép (, cánh hoa) bị cuộn ngược ra ngoài.

    • The reflexed margin of the leaf helps reduce water loss. (Mép bị cuộn ngược ra ngoài giúp giảm mất nước.)
  • Reflexed petal: cánh hoa cong ngược.

    • The reflexed petals of the rose create a star-like shape. (Những cánh hoa cong ngược của hoa hồng tạo thành hình ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (danh từ): phản xạ (trong sinh học), sự cong ngược.
  • Reflexive (tính từ): tính phản xạ, tự động (không cùng nghĩa với "reflexed").
  • Recurved (tính từ): cong ngược, nhưng thường chỉ sự uốn cong nhẹ hơn không nhất thiết tạo góc 90 độ.
Từ đồng nghĩa
  • Bent backward: bị uốn cong về phía sau.
  • Curved outward: cong ra ngoài.
  • Reclined: ngả ra sau (ít dùng trong thực vật học).
Các cụm từ liên quan
  • Reflexed leaf: bị cong ngược.
  • Reflexed sepal: đài cong ngược (trong hoa học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "reflexed" đây thuật ngữ chuyên ngành.