reconstruct

/'ri:kən'strʌk/
Học thuật
Thân thiện
reconstruct

The archaeologist carefully reconstructs the broken vase.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xây dựng lại, tái thiết: Hành động xây dựng lại một thứ đó đã bị hư hỏng, phá hủy hoặc thay đổi, thường một tòa nhà, thành phố hoặc hệ thống.
    • Khôi phục, dựng lại (một sự kiện, câu chuyện): Hành động tạo ra một phiên bản hoặc hình ảnh chính xác của một thứ đó trong quá khứ dựa trên các bằng chứng thông tin sẵn.
    • Cải tổ, tái cấu trúc: Hành động thay đổi hoặc cải cách một hệ thống, tổ chức hoặc cách suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Xây dựng lại, tái thiết:

    • After the earthquake, the government helped people reconstruct their homes. (Sau trận động đất, chính phủ đã giúp người dân xây dựng lại nhà cửa.)
    • The historic castle was carefully reconstructed using original techniques. (Lâu đài lịch sử đã được xây dựng lại cẩn thận bằng các kỹ thuật nguyên bản.)
  • Khôi phục, dựng lại (sự kiện):

    • Detectives tried to reconstruct the victim's last movements. (Các điều tra viên đã cố gắng dựng lại những bước di chuyển cuối cùng của nạn nhân.)
    • From the fragments of pottery, archaeologists can reconstruct ancient daily life. (Từ những mảnh gốm vỡ, các nhà khảo cổ có thể khôi phục lại cuộc sống thường nhật thời cổ đại.)
  • Cải tổ, tái cấu trúc:

    • The company needs to reconstruct its management model to improve efficiency. (Công ty cần tái cấu trúc mô hình quản lý để nâng cao hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reconstruct oneself": Tái tạo lại bản thân, thay đổi hoàn toàn con người hoặc cuộc sống của mình.

    • After the failure, he decided to reconstruct himself and start a new career. (Sau thất bại, anh ấy quyết định tái tạo lại bản thân bắt đầu một sự nghiệp mới.)
  • "a reconstructed memory": Một ký ức được hồi tưởng/khôi phục lại, thường không hoàn toàn chính xác so với sự kiện gốc.

    • Witness testimony is often based on reconstructed memory, which can be unreliable. (Lời khai của nhân chứng thường dựa trên ký ức được hồi tưởng lại, có thể không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruction (danh từ): Sự tái thiết, sự khôi phục.

    • The post-war reconstruction of the country took decades. (Công cuộc tái thiết đất nước sau chiến tranh kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Reconstructive (tính từ): (Thuộc về) việc tái tạo, phục hồi, thường dùng trong y học.

    • He underwent reconstructive surgery after the accident. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật tái tạo sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebuild: Xây dựng lại (nhấn mạnh hành động xây dựng vật ).
  • Restore: Phục hồi, khôi phục (về trạng thái ban đầu).
  • Recreate: Tạo lại, tái hiện lại (một bản sao hoặc hình ảnh).
  • Remodel: Cải tạo, sửa đổi cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reconstruct" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • To reconstruct the past: Dựng lại quá khứ, cố gắng hiểu hoặc hình dung về những sự kiện đã qua.
    • Historians use documents and artifacts to reconstruct the past. (Các nhà sử học sử dụng tài liệu hiện vật để dựng lại quá khứ.)
reconstruct

The archaeologist carefully reconstructs the broken vase.

ngoại động từ
  1. xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...)
    • to reconstruct a ship
      đóng lại một chiếc tàu
  2. dựng lại (vở kịch...)
  3. (pháp ) diễn lại
    • to reconstruct a murder
      diễn lại một vụ giết người

Từ chứa "reconstruct"