recollective
Định nghĩa
Tính từ: - Có trí nhớ tốt, dễ nhớ lại: "recollective" mô tả khả năng hoặc đặc điểm của một người có thể nhớ lại hoặc hồi tưởng lại các sự kiện, thông tin một cách dễ dàng và chính xác. Từ này nhấn mạnh vào khả năng ghi nhớ và tái hiện ký ức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một trí óc dễ nhớ lại, có thể hồi tưởng ngay cả những chi tiết nhỏ nhất thời thơ ấu.)
- (Khả năng nhớ lại của anh ấy đã giúp anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi lịch sử mà không cần học nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recollective power": sức mạnh hồi tưởng, khả năng nhớ lại vượt trội.
- The elderly man still possesses a remarkable recollective power, often telling stories from his youth with vivid clarity. (Người đàn ông lớn tuổi vẫn sở hữu một sức mạnh hồi tưởng đáng chú ý, thường kể những câu chuyện thời trẻ với sự rõ ràng sống động.)
"recollective experience": trải nghiệm hồi tưởng, quá trình nhớ lại.
- Looking at old photographs can be a deeply recollective experience. (Nhìn vào những bức ảnh cũ có thể là một trải nghiệm hồi tưởng sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Recollect (động từ): nhớ lại, hồi tưởng.
- I can't recollect exactly what happened that day. (Tôi không thể nhớ lại chính xác những gì đã xảy ra ngày hôm đó.)
Recollection (danh từ): sự nhớ lại, ký ức.
- Her recollection of the event was surprisingly accurate. (Sự nhớ lại của cô ấy về sự kiện đó chính xác một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Retentive: có khả năng ghi nhớ tốt.
- A retentive memory is essential for learning languages. (Một trí nhớ tốt là điều cần thiết để học ngôn ngữ.)
- Remembering: dễ nhớ, có khả năng nhớ.
- He has a remembering nature, always recalling names and faces. (Anh ấy có bản tính dễ nhớ, luôn nhớ tên và khuôn mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recollect upon: nhớ lại một cách kỹ lưỡng.
- She recollected upon her past mistakes to avoid repeating them. (Cô ấy nhớ lại những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng.)
Thành ngữ liên quan
- A recollective streak: tính cách hoặc xu hướng dễ nhớ lại.
- He has a recollective streak, always bringing up anecdotes from decades ago. (Anh ấy có một xu hướng dễ nhớ lại, luôn kể lại những giai thoại từ nhiều thập kỷ trước.)