recoin
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ (ngoại động từ) : Đúc lại (tiền) : Hành động nấu chảy tiền kim loại cũ hoặc hư hỏng để tạo ra đồng tiền mới từ kim loại đó. Ví dụ sử dụng Động từ : The government decided to recoin the old silver coins. (Chính phủ quyết định đúc lại những đồng xu bạc cũ.) They had to recoin the currency after the war. (Họ phải đúc lại tiền tệ sau chiến tranh.) Các cách sử dụng nâng cao "to re...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Góc, xó, xó xỉnh : Chỉ một góc khuất, một chỗ nhỏ và hẹp, thường khó nhìn thấy hoặc khó tiếp cận trong một không gian. (Nghĩa bóng) Chỗ sâu kín, ngóc ngách : Dùng để chỉ những khía cạnh, những phần kín đáo và sâu thẳm nhất của tâm hồn, tư tưởng hoặc một vấn đề. Ví dụ sử dụng Danh từ : J'ai nettoyé tous les recoins de la pièce. (Tôi đã dọn dẹp tất cả các ngóc ngách...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (transitive): - To coin again : to mint or stamp metal again into coins, typically to replace old or worn currency with new ones. Usage Examples (To mint the coins again with new dies.) (To re-stamp old coins into new ones.) Advanced Usage "to recoin a currency" : to produce a new series of coins for a nation's monetary system. The mint was tasked to recoin the entire national c...
See full definition →