recognition
/,rekəg'niʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công nhận, sự thừa nhận: Hành động chấp nhận tính hợp pháp, tính đúng đắn, giá trị hoặc sự tồn tại của một cái gì đó.
- Sự nhận ra, sự nhận biết: Hành động xác định hoặc nhớ lại một người hoặc một vật đã gặp hoặc biết trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist finally received recognition for her work. (Cuối cùng nghệ sĩ đó cũng nhận được sự công nhận cho tác phẩm của mình.)
- There was no sign of recognition on his face when he saw his old friend. (Trên mặt anh ta không có một dấu hiệu nhận ra nào khi thấy người bạn cũ.)
- The country applied for recognition by the United Nations. (Đất nước đó đã nộp đơn xin được công nhận bởi Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beyond (past) recognition": đến mức không thể nhận ra được.
- The old house had been renovated beyond recognition. (Ngôi nhà cũ đã được cải tạo đến mức không thể nhận ra.)
- "in recognition of": để ghi nhận, để công nhận.
- He was given an award in recognition of his years of service. (Ông ấy được trao một giải thưởng để ghi nhận nhiều năm phục vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Recognize (v): công nhận, nhận ra.
- I recognized her voice immediately. (Tôi nhận ra giọng cô ấy ngay lập tức.)
- Recognizable (adj): có thể nhận ra được.
- The landmark is recognizable from miles away. (Địa danh đó có thể nhận ra được từ cách xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Acknowledgement: sự thừa nhận, sự công nhận.
- Identification: sự nhận dạng.
- Realization: sự nhận thức, sự nhận ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "recognize").
Thành ngữ liên quan
- To win/gain recognition: giành được sự công nhận.
- Her theory only gained recognition after her death. (Học thuyết của bà chỉ giành được sự công nhận sau khi bà qua đời.)
- A nod of recognition: một cái gật đầu chào khi nhận ra.
- He gave me a slight nod of recognition across the room. (Anh ấy gật đầu nhẹ chào nhận ra tôi từ phía bên kia căn phòng.)
danh từ
- sự công nhận, sự thừa nhận
- the recognition of a new governmentsự công nhận một chính phủ mới
- to win (receive, meet with) recognition from the publicđược mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
- sự nhận ra
- to alter something beyond (past) recognitionthay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
- a smile of recognitionnụ cười chào khi nhận ra ai