reclothe

/'ri:'klouð/
Học thuật
Thân thiện
reclothe

A kind woman helps to reclothe the child in a warm sweater.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mặc quần áo lại (cho ai): Hành động mặc quần áo cho một người một lần nữa, thường sau khi họ đã cởi đồ ra.
    • Sắm quần áo mới (cho ai): Hành động cung cấp quần áo mới cho một người, thay thế cho bộ quần áo .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the bath, the mother reclothed her baby in warm pajamas. (Sau khi tắm, người mẹ mặc quần áo lại cho em bé bằng bộ đồ ngủ ấm áp.)
    • The charity's mission is to reclothe families who lost everything in the fire. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện sắm quần áo mới cho các gia đình đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reclothe someone in something": Mặc cho ai đó một bộ quần áo cụ thể nào đó.
    • The stylist reclothed the actor in a sleek, modern suit for the interview. (Nhà tạo mẫu đã mặc cho nam diễn viên một bộ veston thanh lịch, hiện đại cho buổi phỏng vấn.)
  • "to reclothe an idea": (Nghĩa ẩn dụ) Trình bày lại một ý tưởng dưới một hình thức hoặc ngôn ngữ mới.
    • The author reclothed the ancient myth in a contemporary setting. (Tác giả đã khoác một hình thức mới cho câu chuyện thần thoại cổ xưa trong một bối cảnh đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclothing (danh động từ/ danh từ): Hành động mặc lại hoặc sắm quần áo mới.
    • The reclothing of the refugees was the community's first priority. (Việc sắm quần áo mới cho những người tị nạn ưu tiên hàng đầu của cộng đồng.)
  • Clothe (động từ): Mặc quần áo cho ai.
  • Redress (động từ): Sửa chữa, khắc phục; cũng có thể có nghĩa mặc quần áo lại (nghĩa cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Redress (trong một số ngữ cảnh cụ thể): mặc lại.
  • Robe (động từ): khoác áo choàng, mặc áo dài (thường trang trọng).
  • Outfit (động từ): trang bị quần áo, cung cấp trang phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

reclothe

A kind woman helps to reclothe the child in a warm sweater.

ngoại động từ
  1. mặc quần áo lại (cho ai)
  2. sắm quần áo mới (cho ai)