reciprocation

/ri,siprə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
reciprocation

Two friends engage in a reciprocation of ideas during a study session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đáp lại, sự đền đáp: Hành động đáp trả một điều đó tương tự, thường một cảm xúc, hành vi, hoặc lợi ích đã nhận được. dụ: sự đáp lại tình cảm, sự trả ơn.
    • Sự trao đổi qua lại: Hành động cho nhận lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.
    • (Kỹ thuật) Sự chuyển động qua lại: Chuyển động tới lui theo một hướng rồi ngược lại, như chuyển động của pittông.
    • (Toán học) Sự thay đổi cho nhau: Mối quan hệ trong đó hai yếu tố hoán đổi vị trí hoặc giá trị cho nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her kindness deserved reciprocation. (Lòng tốt của ấy xứng đáng được đáp lại.)
    • Friendship is based on mutual respect and reciprocation. (Tình bạn dựa trên sự tôn trọng đáp lại lẫn nhau.)
    • The reciprocation of the piston is essential for the engine to work. (Sự chuyển động qua lại của pittông cần thiết để động cơ hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In reciprocation for": Để đáp lại, để đền đáp cho điều .
    • He offered help in reciprocation for their earlier support. (Anh ấy đề nghị giúp đỡ để đáp lại sự hỗ trợ trước đó của họ.)
  • "Principle of reciprocation": Nguyên tắc qua lại, thường được đề cập trong tâm lý học xã hội hoặc đạo đức.
    • The deal was finalized based on the principle of reciprocation. (Thỏa thuận được hoàn tất dựa trên nguyên tắc qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocate (động từ): Đáp lại, đền đáp.
    • She reciprocated his feelings. ( ấy đã đáp lại tình cảm của anh ta.)
  • Reciprocal (tính từ): Lẫn nhau, qua lại.
    • They have a reciprocal agreement. (Họ một thỏa thuận song phương.)
  • Reciprocity (danh từ): Tính chất qua lại, sự tương hỗ.
    • The treaty ensures trade reciprocity. (Hiệp ước đảm bảo sự tương hỗ trong thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: Sự trả lại, sự trở lại.
  • Exchange: Sự trao đổi.
  • Repayment: Sự trả nợ, sự báo đáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reciprocation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reciprocate").

Thành ngữ liên quan
  • "To return the favor": Trả ơn, trả nghĩa (mang ý nghĩa tương tự "reciprocation").
    • I will find a way to return the favor. (Tôi sẽ tìm cách trả ơn.)
  • "Tit for tat": Ăn miếng trả miếng (mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự đáp trả ngang bằng, có thể tiêu cực).
    • Their relationship turned into a cycle of tit for tat. (Mối quan hệ của họ biến thành một vòng luẩn quẩn ăn miếng trả miếng.)
reciprocation

Two friends engage in a reciprocation of ideas during a study session.

danh từ
  1. sự trả (ơn...); sự đáp lại (cảm tình)
  2. sự cho nhau, sự trao đổi lẫn nhau
  3. (kỹ thuật) sự chuyển động qua lại (pittông...)
  4. (toán học) sự thay đổi cho nhau

Từ đồng nghĩa