Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
recess
/ri'ses/

danh từ
  • thời gian ngừng họp (quốc hội...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút đi (thuỷ triều)
  • chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh
    • in the recesses of the mountains
      ở nơi thâm sơn cùng cốc
    • in the inmost recesses of the heart
      trong thâm tâm
  • chỗ thụt vào (của dãy núi)
  • hốc tường (để đặt tượng...)
  • (giải phẫu) ngách, hốc
  • (kỹ thuật) lỗ thủng, rânh, hố đào; chỗ lõm

ngoại động từ
  • đục lõm vào, đào hốc (ở tường...)
  • để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...

nội động từ
  • ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...)
Related words




Search for recess in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt