rebours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chiều ngược tuyết (của vải): Chỉ chiều ngược lại của sợi vải, thớ gỗ hoặc lông thú.
- Điều trái lại, cái ngược lại: Dùng để chỉ một điều đối lập, trái ngược hoàn toàn với điều thông thường hay hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Frottez le tissu dans le sens du poil, puis à rebours. (Hãy chà vải theo chiều xuôi của lông, rồi theo chiều ngược lại.)
- Son raisonnement est le rebours de la logique. (Lập luận của anh ta là điều trái ngược với logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à rebours" / "au rebours": trái lại, ngược lại, theo chiều hướng đảo ngược.
- Il a lu le livre à rebours, en commençant par la fin. (Anh ấy đã đọc cuốn sách ngược lại, bắt đầu từ phần kết.)
- Tout s'est passé au rebours de nos prévisions. (Mọi việc diễn ra trái ngược với dự đoán của chúng tôi.)
"à rebours de" / "au rebours de": trái với, ngược với, đi ngược lại.
- Agir à rebours de ses principes. (Hành động trái với các nguyên tắc của mình.)
- Cette décision est au rebours de l'intérêt général. (Quyết định này đi ngược lại lợi ích chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebrousser (động từ): quay trở lại, đi ngược chiều (thường dùng cho đường đi, lông tóc).
- rebrousser chemin (quay trở lại, quay đầu)
Từ đồng nghĩa
- Contraire: mặt trái, điều trái ngược.
- Inverse: điều ngược lại, đảo ngược.
Thành ngữ liên quan
"Sens à rebours": chiều ngược, chiều đảo ngược (thường trong giao thông hoặc kỹ thuật).
- La voiture circulait en sens à rebours. (Chiếc xe đang lưu thông ngược chiều.)
"À contre-poil" / "À rebrousse-poil": ngược chiều lông (của thú), (nghĩa bóng) trái ý, làm phật lòng.
- Prendre quelqu'un à rebrousse-poil. (Làm ai đó phật lòng, chọc tức ai đó.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) chiều ngược tuyết (của vải)
- (từ cũ, nghĩa cũ) điều trái lại, cái ngược lại
- Le rebours du bon sensđiều trái lại lẽ phải
- à rebours; au rebourstrái lại, ngược lại
- à rebours de; au rebours detrái với, ngược với