real
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thật, thực tế: "real" chỉ những gì tồn tại trong thực tế, không phải là tưởng tượng hay ảo ảnh.
- Chân thật, đích thực: "real" còn dùng để miêu tả bản chất hoặc giá trị đích thực của một sự vật, sự việc.
- Bất động sản: Trong luật pháp, "real" dùng để chỉ tài sản cố định như đất đai và nhà cửa.
- Đã điều chỉnh lạm phát: Trong kinh tế, "real" chỉ các giá trị đã được hiệu chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát (ví dụ: real wages - tiền lương thực tế).
Danh từ:
- Đồng real: Một loại tiền xu bằng bạc nhỏ của Tây Ban Nha thời xưa.
- Đơn vị tiền tệ real: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brazil, gồm 100 centavo.
- Số thực: Trong toán học, "real" chỉ bất kỳ số hữu tỉ hoặc vô tỉ nào.
Phó từ (thân mật):
- Thực sự, rất: Dùng để nhấn mạnh, tương tự như "really" hoặc "very".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Is this a real diamond or a fake one? (Đây là kim cương thật hay giả?)
- She showed real courage in the face of danger. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thực sự khi đối mặt với nguy hiểm.)
- The real estate market is booming. (Thị trường bất động sản đang bùng nổ.)
- After adjusting for inflation, the real income has decreased. (Sau khi điều chỉnh lạm phát, thu nhập thực tế đã giảm.)
Danh từ:
- The museum displayed a collection of Spanish reals. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồng real Tây Ban Nha.)
- The Brazilian real is currently strong against the dollar. (Đồng real Brazil hiện đang mạnh so với đô la Mỹ.)
- In mathematics, every real number can be represented on the number line. (Trong toán học, mọi số thực đều có thể được biểu diễn trên trục số.)
Phó từ:
- I'm real sorry about what happened. (Tôi thực sự xin lỗi về những gì đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The real thing": Thứ thật, thứ chính hãng, không phải hàng nhái.
- This painting is the real thing, not a copy. (Bức tranh này là hàng thật, không phải bản sao.)
"For real": Thật đấy, nghiêm túc đấy (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
- Are you for real? You're not joking? (Cậu nói thật đấy à? Không đùa chứ?)
"Real time": Thời gian thực (công nghệ xử lý dữ liệu ngay lập tức).
- The software provides real-time updates. (Phần mềm cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.)
Biến thể và từ gần giống
Reality (danh từ): thực tế, thực tại.
- We must face reality. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế.)
Realistic (tính từ): thực tế, thực tế chủ nghĩa.
- She has a realistic view of the situation. (Cô ấy có cái nhìn thực tế về tình hình.)
Unreal (tính từ): không thật, ảo.
- The special effects looked completely unreal. (Các hiệu ứng đặc biệt trông hoàn toàn không thật.)
Từ đồng nghĩa
- Actual: thực tế, thực sự.
- Genuine: chân thật, đích thực.
- Authentic: xác thực, đúng nguồn gốc.
- True: đúng, thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Realize: nhận ra, hiểu rõ.
- He finally realized his mistake. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
Get real: Hãy thực tế đi, đừng ảo tưởng.
- You think you can win the lottery? Get real! (Bạn nghĩ mình có thể trúng số? Hãy thực tế đi!)
Keep it real: Sống thật, giữ bản chất thật.
- He always keeps it real, no matter what. (Anh ấy luôn sống thật, bất kể chuyện gì.)