real

real

The child holds a real seashell to her ear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • thật, thực tế: "real" chỉ những tồn tại trong thực tế, không phải tưởng tượng hay ảo ảnh.
    • Chân thật, đích thực: "real" còn dùng để miêu tả bản chất hoặc giá trị đích thực của một sự vật, sự việc.
    • Bất động sản: Trong luật pháp, "real" dùng để chỉ tài sản cố định như đất đai nhà cửa.
    • Đã điều chỉnh lạm phát: Trong kinh tế, "real" chỉ các giá trị đã được hiệu chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát ( dụ: real wages - tiền lương thực tế).
  2. Danh từ:

    • Đồng real: Một loại tiền xu bằng bạc nhỏ của Tây Ban Nha thời xưa.
    • Đơn vị tiền tệ real: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brazil, gồm 100 centavo.
    • Số thực: Trong toán học, "real" chỉ bất kỳ số hữu tỉ hoặc vô tỉ nào.
  3. Phó từ (thân mật):

    • Thực sự, rất: Dùng để nhấn mạnh, tương tự như "really" hoặc "very".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Is this a real diamond or a fake one? (Đây kim cương thật hay giả?)
    • She showed real courage in the face of danger. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thực sự khi đối mặt với nguy hiểm.)
    • The real estate market is booming. (Thị trường bất động sản đang bùng nổ.)
    • After adjusting for inflation, the real income has decreased. (Sau khi điều chỉnh lạm phát, thu nhập thực tế đã giảm.)
  • Danh từ:

    • The museum displayed a collection of Spanish reals. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồng real Tây Ban Nha.)
    • The Brazilian real is currently strong against the dollar. (Đồng real Brazil hiện đang mạnh so với đô la Mỹ.)
    • In mathematics, every real number can be represented on the number line. (Trong toán học, mọi số thực đều có thể được biểu diễn trên trục số.)
  • Phó từ:

    • I'm real sorry about what happened. (Tôi thực sự xin lỗi về những đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The real thing": Thứ thật, thứ chính hãng, không phải hàng nhái.

    • This painting is the real thing, not a copy. (Bức tranh này hàng thật, không phải bản sao.)
  • "For real": Thật đấy, nghiêm túc đấy (thường dùng trong giao tiếp thân mật).

    • Are you for real? You're not joking? (Cậu nói thật đấy à? Không đùa chứ?)
  • "Real time": Thời gian thực (công nghệ xử lý dữ liệu ngay lập tức).

    • The software provides real-time updates. (Phần mềm cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Reality (danh từ): thực tế, thực tại.

    • We must face reality. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế.)
  • Realistic (tính từ): thực tế, thực tế chủ nghĩa.

    • She has a realistic view of the situation. ( ấy cái nhìn thực tế về tình hình.)
  • Unreal (tính từ): không thật, ảo.

    • The special effects looked completely unreal. (Các hiệu ứng đặc biệt trông hoàn toàn không thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Actual: thực tế, thực sự.
  • Genuine: chân thật, đích thực.
  • Authentic: xác thực, đúng nguồn gốc.
  • True: đúng, thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Realize: nhận ra, hiểu .
    • He finally realized his mistake. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Get real: Hãy thực tế đi, đừng ảo tưởng.

    • You think you can win the lottery? Get real! (Bạn nghĩ mình có thể trúng số? Hãy thực tế đi!)
  • Keep it real: Sống thật, giữ bản chất thật.

    • He always keeps it real, no matter what. (Anh ấy luôn sống thật, bất kể chuyện .)