reading
/'ri:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đọc, sự đọc: Chỉ việc nhìn và hiểu ý nghĩa của chữ viết hoặc ký hiệu in trong sách, báo, hoặc trên màn hình.
- Tài liệu để đọc, sách vở: Chỉ bản thân tài liệu, sách, bài viết được dùng cho việc đọc.
- Sự hiểu biết rộng, kiến thức thu được từ việc đọc: Chỉ sự uyên bác, kiến thức tích lũy được thông qua việc đọc nhiều.
- Cách giải thích, cách hiểu: Chỉ một cách diễn giải hoặc quan điểm cụ thể về một sự việc, văn bản hoặc dữ liệu.
- Số chỉ, số liệu ghi được: Chỉ con số hiển thị trên một thiết bị đo lường (như đồng hồ điện, nhiệt kế).
- Buổi đọc, phần trình diễn bằng cách đọc: Chỉ một buổi biểu diễn công cộng mà trong đó một người đọc to một tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She enjoys reading before going to bed. (Cô ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ.)
- This article is a difficult reading for beginners. (Bài báo này là một tài liệu đọc khó cho người mới bắt đầu.)
- He is a person of wide reading. (Anh ấy là một người có kiến thức rộng [nhờ đọc nhiều].)
- What is your reading of the current economic situation? (Cách hiểu của anh về tình hình kinh tế hiện tại là gì?)
- The meter reading shows high electricity consumption. (Số chỉ đồng hồ điện cho thấy mức tiêu thụ điện cao.)
- The poet gave a public reading of her latest work. (Nhà thơ đã có một buổi đọc công chúng tác phẩm mới nhất của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A close reading": việc đọc kỹ lưỡng, phân tích chi tiết một văn bản.
- The professor asked for a close reading of the poem. (Giáo sư yêu cầu một sự phân tích kỹ lưỡng bài thơ.)
- "To take a reading": tiến hành đo lường để lấy số liệu.
- The technician took a reading of the radiation levels. (Kỹ thuật viên đã tiến hành đo mức độ phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Read (động từ): đọc.
- Reader (danh từ): người đọc; sách tập đọc.
- Readable (tính từ): dễ đọc, dễ hiểu.
- Readership (danh từ): số lượng độc giả.
Từ đồng nghĩa
- Perusal (n): sự đọc kỹ, sự nghiên cứu.
- Interpretation (n): sự giải thích, sự diễn giải (nghĩa "cách hiểu").
- Recitation (n): sự đọc thuộc lòng, buổi ngâm đọc (nghĩa "buổi đọc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp từ danh từ "reading". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "read").
Thành ngữ liên quan
- Reading between the lines: hiểu ý ẩn, hiểu điều ngụ ý không được nói ra trực tiếp.
- His letter sounded cheerful, but reading between the lines, I sensed his worry. (Lá thư của anh ấy nghe có vẻ vui vẻ, nhưng hiểu ý ẩn sau đó, tôi cảm nhận được sự lo lắng của anh.)
- A good read: một cuốn sách hay, một bài viết hay đáng để đọc.
- That novel is a really good read. (Cuốn tiểu thuyết đó thực sự là một tác phẩm hay đáng đọc.)
danh từ
- sự đọc, sự xem (sách, báo...)
- to be fond of readingthích đọc sách
- there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc
- sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác
- a man of vast readingmột người hiểu biết rộng, một người đọc rộng
- phiên họp để thông qua (một dự án tại hai viện ở Anh trước khi được nhà vua phê chuẩn)
- first readingphiên họp giới thiệu (dự án)
- second readingphiên họp thông qua đại cương (của dự án)
- third readingphiên họp thông qua chi tiết (của dự án đã được một tiểu ban bổ sung)
- buổi đọc truyện; những đoạn truyện đọc trong buổi đọc truyện
- reading form Dickensnhững buổi đọc các tác phẩm của Đích-ken
- sách đọc (tiểu thuyết, truyện, truyện ngắn, tập thơ...)
- to get through a good deal of readingđọc được nhiều sách
- sự đoán; cách giải thích; ý kiến
- the reading of a dreamsự đoán mộng
- what is your reading of the facts?ý kiến anh về các việc ấy như thế nào?
- (sân khấu) cách diễn xuất, cách đóng (vai...); cách lột tả (lời văn của một nhân vật)
- số ghi (trên đồng hồ điện...)
- 15o difference between day and night readingssự chênh lệch nhau 15 độ giữa số ghi trên cái đo nhiệt ban ngày và ban đêm