reactive

/ri:'æktiv/
Học thuật
Thân thiện
reactive

The scientist tests a reactive metal in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản ứng, phản ứng: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật, chất, hoặc hệ thống đáp lại một tác động, kích thích, hoặc sự thay đổi từ bên ngoài.
    • xu hướng phản ứng: Miêu tả một cách tiếp cận hoặc thái độ chỉ hành động sau khi sự việc đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn hoặc chuẩn bị trước.
    • (Hoá học) Dễ phản ứng: Chỉ một chất hoá học khả năng tham gia vào các phản ứng hoá học một cách dễ dàng.
    • (Vật ) tính phản kháng: Trong kỹ thuật điện, liên quan đến thành phần phản kháng trong mạch điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chung):

    • His management style is very reactive; he only fixes problems after they occur. (Phong cách quản lý của anh ấy rất phản ứng; anh ấy chỉ giải quyết vấn đề sau khi chúng xảy ra.)
    • The company took a reactive stance to the market changes. (Công ty đã lập trường phản ứng trước những thay đổi của thị trường.)
  • Tính từ (hoá học):

    • Sodium is a highly reactive metal. (Natri một kim loại rất dễ phản ứng.)
    • These reactive chemicals must be stored carefully. (Những hoá chất dễ phản ứng này phải được bảo quản cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reactive approach/strategy": Cách tiếp cận/phương pháp phản ứng.

    • A reactive approach to cybersecurity is no longer sufficient. (Một cách tiếp cận phản ứng đối với an ninh mạng không còn đủ nữa.)
  • "Reactive power": Công suất phản kháng (trong kỹ thuật điện).

    • The engineers are measuring the reactive power in the circuit. (Các kỹ sư đang đo công suất phản kháng trong mạch điện.)
Biến thể từ gần giống
  • React (động từ): Phản ứng, phản ứng lại.

    • How did he react to the news? (Anh ấy đã phản ứng thế nào với tin đó?)
  • Reactivity (danh từ): Tính phản ứng, độ phản ứng.

    • The reactivity of the substance was tested in the lab. (Độ phản ứng của chất đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
  • Hyperreactive (tính từ): Quá mẫn, phản ứng quá mức.

    • She has a hyperreactive immune system. ( ấy hệ miễn dịch quá mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Responsive: Đáp ứng, phản hồi.
  • Reflexive: Phản xạ, tự động đáp lại.
Từ trái nghĩa
  • Proactive: Chủ động, tiên phong (hành động trước khi sự việc xảy ra).
  • Inert: Trơ, không phản ứng (đặc biệt trong hoá học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "reactive". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "react" kết hợp với giới từ.) - React to: Phản ứng với (cái ). - The market reacted negatively to the new policy. (Thị trường phản ứng tiêu cực với chính sách mới.)

  • React against: Phản ứng chống lại (cái ).
    • The youth often react against traditional values. (Giới trẻ thường phản ứng chống lại các giá trị truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reactive".)

reactive

The scientist tests a reactive metal in the lab.

tính từ
  1. tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
  2. (vật ), (hoá học) phản ứng
  3. (chính trị) phản động