rawboned

rawboned

The rawboned cowboy rides his horse across the open plain.

Định nghĩa

Tính từ: Gầy giơ xương, trơ xương, chỉ còn da bọc xương

"Rawboned" mô tả một người hoặc động vật thân hình gầy gò, ốm yếu đến mức xương cốt nổi rõ dưới da. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc miêu tả thực tế, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân già một người đàn ông gầy giơ xương với làn da sạm nắng.)
  • (Một con ngựa gầy trơ xương bước dọc con đường bụi bặm.)
  • ( ấy một thân hình gầy giơ xương khiến trông cao hơn so với thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rawboned frame": khung xương gầy guộc, thường dùng để nhấn mạnh cấu trúc cơ thể.

    • Despite his rawboned frame, he had surprising strength. (Mặc dù khung xương gầy guộc, anh ta vẫn sức mạnh đáng ngạc nhiên.)
  • "rawboned look": vẻ ngoài gầy gò, xương xẩu.

    • The actor's rawboned look was perfect for the role of a starving artist. (Vẻ ngoài gầy giơ xương của nam diễn viên rất phù hợp với vai một nghệ sĩ đói khát.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw-boned (adj, cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "rawboned".

    • A raw-boned cowboy walked into the saloon. (Một cao bồi gầy trơ xương bước vào quán rượu.)
  • Bony (adj): xương xẩu, gầy đến mức thấy xương.

    • His bony hands trembled as he lifted the cup. (Đôi bàn tay xương xẩu của ông run rẩy khi nâng tách lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaunt: hốc hác, gầy mòn (thường do đói khát hoặc bệnh tật).
  • Lanky: cao lêu nghêu, gầy nhẳng (thường dùng cho người cao gầy).
  • Scrawny: gầy còm, ốm nhom (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rawboned")
Thành ngữ liên quan
  • "All skin and bones": chỉ còn da bọc xương, rất gầy.

    • After the long illness, he was all skin and bones. (Sau cơn bệnh dài, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)
  • "Bone-thin": gầy như que củi.

    • The stray dog was bone-thin from lack of food. (Con chó hoang gầy như que củi thiếu thức ăn.)