rattle

/rætl/
Học thuật
Thân thiện
rattle

A baby shakes a colorful rattle with a smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động lách cách, lạch cạch, rung lắc: Một chuỗi âm thanh ngắn, nhanh sắc do các vật cứng va vào nhau liên tục.
    • Đồ chơi phát ra tiếng kêu lúc lắc: Một món đồ chơi cho trẻ em, thường một cái hộp nhỏ chứa các hạt bên trong, khi lắc sẽ tạo ra tiếng động.
    • Bộ phận phát tiếngđuôi rắn chuông: Chuỗi các vòng sừng rỗngcuối đuôi rắn chuông, khi rung lên sẽ tạo ra tiếng kêu cảnh báo.
  2. Động từ:

    • Kêu lách cách, lạch cạch: Tạo ra hoặc phát ra một chuỗi âm thanh ngắn, nhanh do va đập.
    • Làm ai đó hoảng sợ, bối rối: (Thông tục) Làm cho ai đó mất bình tĩnh, trở nên lo lắng hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rattle of the old window kept me awake. (Tiếng lạch cạch của cửa sổ khiến tôi không ngủ được.)
    • The baby was fascinated by the colorful rattle. (Em bé bị hoặc bởi cái lúc lắc nhiều màu sắc.)
    • We heard the distinctive rattle of a snake. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con rắn chuông.)
  • Động từ:

    • The strong wind made the loose sign rattle. (Gió mạnh làm tấm biển bị lỏng kêu lách cách.)
    • The loud noise from the explosion rattled everyone in the room. (Tiếng ồn lớn từ vụ nổ làm mọi người trong phòng hoảng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "death rattle": tiếng khò khè, tiếng rên hấp hối.

    • The doctor recognized the death rattle in the patient's breathing. (Bác sĩ nhận ra tiếng thở hấp hối của bệnh nhân.)
  • "to rattle someone's cage": (Thành ngữ, thông tục) chọc tức, khiêu khích hoặc làm phiền ai đó một cách chủ ý.

    • He's just trying to rattle your cage before the debate. (Hắn ta chỉ đang cố chọc tức anh trước cuộc tranh luận thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattling (adj/adv): (Thông tục) rất, cực kỳ; hoặc tạo ra tiếng lách cách.

    • We had a rattling good time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian vui vẻ cực kỳ tại bữa tiệc.)
  • Rattletrap (n): (Thông tục) một chiếc xe kỹ, ọp ẹp kêu nhiều tiếng động.

    • His old car is a real rattletrap. (Chiếc xe của anh ta đúng một cái xe ọp ẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng động): clatter (tiếng lạch cạch), clank (tiếng leng keng), jangle (tiếng chói tai).
  • Động từ (làm hoảng sợ): fluster (làm bối rối), disconcert (làm lúng túng), unnerve (làm mất tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: nói hoặc đọc một cái đó rất nhanh dễ dàng, thường từ trí nhớ.

    • She can rattle off all the capitals of the world. ( ấy có thể đọc vanh vách tất cả thủ đô các nước trên thế giới.)
  • Rattle on: nói liên tục huyên thuyên về một điều đó.

    • He rattled on about his vacation for an hour. (Anh ta nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
  • Rattle through: làm hoặc hoàn thành việc đó một cách rất nhanh chóng.

    • We rattled through the agenda so we could finish early. (Chúng tôi xử lý chương trình nghị sự rất nhanh để có thể kết thúc sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sabre-rattling: (Nghĩa bóng) hành động đe dọa sử dụng lực, đặc biệt trong chính trị quốc tế.

    • The diplomatic talks were overshadowed by military sabre-rattling. (Các cuộc đàm phán ngoại giao bị lu mờ bởi những lời đe dọa quân sự.)
  • To rattle someone's chain: Một biến thể của "to rattle someone's cage", cùng nghĩa chọc tức ai đó.

    • Ignore him, he's just trying to rattle your chain. (Đừng để ý đến hắn, hắn chỉ đang cố chọc tức cậu thôi.)
rattle

A baby shakes a colorful rattle with a smile.

danh từ
  1. cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
  2. (động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông)
  3. (thực vật học) cây hạt nổ tách (khi quả chín)
  4. tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...)
    • the rattle of shutters
      tiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
  5. tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo
  6. tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle)
  7. chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên
nội động từ
  1. kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...)
    • the windows rattled
      cửa sổ lắc lạch cạch
  2. chạy râm rầm (xe cộ...)
    • the tram rattled through the streets
      xe điện chạy rầm rầm qua phố
  3. nói huyên thiên, nói liến láu
ngoại động từ
  1. làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
    • the wind rattles the shutters
      gió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
  2. (+ off, out, away) đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn)
    • to rattle off one's lesson
      đọc bài học một mạch
  3. vội thông qua (một dự luật...)
    • to rattle a bill through the House
      vội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
  4. (từ lóng) làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
    • don't get rattled over it
      đừng sợ , đừng việc phải cuống lên

Idioms

  • to rattle up
    (hàng hải) kéo lên (neo)
  • to rattle the sabre
    (nghĩa bóng) đe doạ gây chiến tranh