rattle
Danh từ:
- Tiếng động lách cách, lạch cạch, rung lắc: Một chuỗi âm thanh ngắn, nhanh và sắc do các vật cứng va vào nhau liên tục.
- Đồ chơi phát ra tiếng kêu lúc lắc: Một món đồ chơi cho trẻ em, thường là một cái hộp nhỏ chứa các hạt bên trong, khi lắc sẽ tạo ra tiếng động.
- Bộ phận phát tiếng ở đuôi rắn chuông: Chuỗi các vòng sừng rỗng ở cuối đuôi rắn chuông, khi rung lên sẽ tạo ra tiếng kêu cảnh báo.
Động từ:
- Kêu lách cách, lạch cạch: Tạo ra hoặc phát ra một chuỗi âm thanh ngắn, nhanh do va đập.
- Làm ai đó hoảng sợ, bối rối: (Thông tục) Làm cho ai đó mất bình tĩnh, trở nên lo lắng hoặc sợ hãi.
Danh từ:
- The rattle of the old window kept me awake. (Tiếng lạch cạch của cửa sổ cũ khiến tôi không ngủ được.)
- The baby was fascinated by the colorful rattle. (Em bé bị mê hoặc bởi cái lúc lắc nhiều màu sắc.)
- We heard the distinctive rattle of a snake. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con rắn chuông.)
Động từ:
- The strong wind made the loose sign rattle. (Gió mạnh làm tấm biển bị lỏng kêu lách cách.)
- The loud noise from the explosion rattled everyone in the room. (Tiếng ồn lớn từ vụ nổ làm mọi người trong phòng hoảng sợ.)
"death rattle": tiếng khò khè, tiếng rên hấp hối.
- The doctor recognized the death rattle in the patient's breathing. (Bác sĩ nhận ra tiếng thở hấp hối của bệnh nhân.)
"to rattle someone's cage": (Thành ngữ, thông tục) chọc tức, khiêu khích hoặc làm phiền ai đó một cách có chủ ý.
- He's just trying to rattle your cage before the debate. (Hắn ta chỉ đang cố chọc tức anh trước cuộc tranh luận thôi.)
Rattling (adj/adv): (Thông tục) rất, cực kỳ; hoặc tạo ra tiếng lách cách.
- We had a rattling good time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ cực kỳ tại bữa tiệc.)
Rattletrap (n): (Thông tục) một chiếc xe cũ kỹ, ọp ẹp và kêu nhiều tiếng động.
- His old car is a real rattletrap. (Chiếc xe cũ của anh ta đúng là một cái xe ọp ẹp.)
- Danh từ (tiếng động): clatter (tiếng lạch cạch), clank (tiếng leng keng), jangle (tiếng chói tai).
- Động từ (làm hoảng sợ): fluster (làm bối rối), disconcert (làm lúng túng), unnerve (làm mất tinh thần).
Rattle off: nói hoặc đọc một cái gì đó rất nhanh và dễ dàng, thường là từ trí nhớ.
- She can rattle off all the capitals of the world. (Cô ấy có thể đọc vanh vách tất cả thủ đô các nước trên thế giới.)
Rattle on: nói liên tục và huyên thuyên về một điều gì đó.
- He rattled on about his vacation for an hour. (Anh ta nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
Rattle through: làm hoặc hoàn thành việc gì đó một cách rất nhanh chóng.
- We rattled through the agenda so we could finish early. (Chúng tôi xử lý chương trình nghị sự rất nhanh để có thể kết thúc sớm.)
Sabre-rattling: (Nghĩa bóng) hành động đe dọa sử dụng vũ lực, đặc biệt là trong chính trị quốc tế.
- The diplomatic talks were overshadowed by military sabre-rattling. (Các cuộc đàm phán ngoại giao bị lu mờ bởi những lời đe dọa quân sự.)
To rattle someone's chain: Một biến thể của "to rattle someone's cage", có cùng nghĩa là chọc tức ai đó.
- Ignore him, he's just trying to rattle your chain. (Đừng để ý đến hắn, hắn chỉ đang cố chọc tức cậu thôi.)
- cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
- (động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông)
- (thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín)
- tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...)
- the rattle of shutterstiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
- tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo
- tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle)
- chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên
- kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...)
- the windows rattledcửa sổ lắc lạch cạch
- chạy râm rầm (xe cộ...)
- the tram rattled through the streetsxe điện chạy rầm rầm qua phố
- nói huyên thiên, nói liến láu
- làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
- the wind rattles the shuttersgió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
- (+ off, out, away) đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn)
- to rattle off one's lessonđọc bài học một mạch
- vội thông qua (một dự luật...)
- to rattle a bill through the Housevội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
- (từ lóng) làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
- don't get rattled over itđừng sợ gì, đừng có việc gì phải cuống lên
Idioms
- to rattle up(hàng hải) kéo lên (neo)
- to rattle the sabre(nghĩa bóng) đe doạ gây chiến tranh