rataplan

/,rætə'plæn/
Học thuật
Thân thiện
rataplan

The drummer plays a steady rataplan on his snare drum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng trống tùng tùng, tiếng trống liên hồi: Một âm thanh nhanh, mạnh mẽ liên tục, thường được tạo ra bởi tiếng trống hoặc âm thanh tương tự như tiếng trống.
  2. Động từ:

    • Đánh trống tùng tùng, tạo ra âm thanh liên hồi như tiếng trống: Hành động tạo ra hoặc mô phỏng một chuỗi âm thanh nhanh, đều đặn mạnh mẽ giống tiếng trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rataplan of the drums announced the start of the parade. (Tiếng trống tùng tùng báo hiệu cuộc diễu hành bắt đầu.)
    • From the distance, we could hear the rataplan of the marching band. (Từ xa, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng trống liên hồi của ban nhạc diễu hành.)
  • Động từ:

    • The soldiers rataplanned on their shields as they advanced. (Những người lính đánh tùng tùng lên những chiếc khiên của họ khi tiến lên.)
    • The rain rataplanned on the metal roof all night. (Mưa rơi lộp độp liên hồi trên mái tôn suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả để tạo hiệu ứng âm thanh sống động, nhấn mạnh nhịp điệu mạnh mẽ liên tục.
  • Có thể dùng để mô tả âm thanh không phải của trống, nhưng tính chất nhịp nhàng dồn dập tương tự ( dụ: tiếng mưa, tiếng ).
Biến thể từ gần giống
  • Từ tượng thanh (Onomatopoeia): "Rataplan" một từ tượng thanh, mô phỏng trực tiếp âm thanh miêu tả. Các từ tượng thanh tiếng Việt tương tự có thể "tùng tùng", "lộp độp", "ầm ầm" tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Drumroll: Tiếng trống rền (thường ngắn dồn dập trước một sự kiện).
    • Patter: Tiếng lộp độp nhanh nhẹ ( dụ: mưa).
    • Beat: Nhịp đập, tiếng đập đều đặn.
  • Động từ:
    • Drum: Đánh trống, liên hồi.
    • Patter: Rơi lộp độp (mưa), nói lắp bắp.
    • Beat: Đánh, đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rataplan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rataplan".
rataplan

The drummer plays a steady rataplan on his snare drum.

danh từ
  1. tiếng trống tùng tùng
động từ
  1. đánh trống tùng tùng

Từ đồng nghĩa