rat-face
/'rwtfeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ):
- Người xảo quyệt, nguy hiểm: Từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người có vẻ ngoài hoặc tính cách gian xảo, đáng tin cậy như một con chuột, thường ám chỉ sự phản bội hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't trust him; he's a rat-face who would sell out his own friends. (Đừng tin hắn ta; hắn là một kẻ xảo quyệt nguy hiểm, sẵn sàng bán đứng bạn bè của chính mình.)
- The informant was described as a sneaky rat-face by the detectives. (Người cung cấp tin tức được các điều tra viên mô tả là một kẻ gian xảo nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời lăng mạ trực tiếp: Từ này thường được dùng trực tiếp như một lời chửi mắng, nhấn mạnh sự đê tiện và không đáng tin cậy của đối tượng.
- "You rat-face! You lied to me!" ("Đồ xảo quyệt! Mày đã nói dối tao!")
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ lóng (slang) rất nặng nề và mang tính xúc phạm cao. Chỉ nên hiểu nghĩa khi đọc hoặc nghe thấy, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường vì nó rất thô lỗ và thiếu tôn trọng.
- Từ này kết hợp hình ảnh con chuột ("rat") - biểu tượng cho sự hèn nhát và phản bội - với khuôn mặt ("face") để tạo thành một lời lăng mạ nhằm vào nhân cách.
Biến thể và từ gần giống
- Rat (n, slang): kẻ phản bội, chỉ điểm.
- He was called a rat for testifying against his partners. (Hắn bị gọi là kẻ phản bội vì đã làm chứng chống lại các đối tác của mình.)
- Snitch (n, slang): kẻ mách lẻo, chỉ điểm.
- Weasel (n, slang): kẻ xảo quyệt, gian giảo.
Từ đồng nghĩa (cùng mang nghĩa xúc phạm)
- Snake (n, slang): kẻ nham hiểm, phản bội.
- Backstabber (n): kẻ đâm sau lưng.
- Two-face (n, slang): kẻ hai mặt.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người xảo quyệt nguy hiểm