raring
Định nghĩa
Tính từ: - Đầy háo hức, nóng lòng muốn làm gì đó: "raring" diễn tả trạng thái cực kỳ mong muốn, sẵn sàng và phấn khích để bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. Từ này thường được dùng với giới từ "to" và theo sau là một động từ nguyên mẫu. - Không thể chờ đợi được: "raring" cũng mang nghĩa một người không kiên nhẫn và muốn hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đầy háo hức muốn đi đến công viên giải trí.)
- (Cô ấy nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới và học các kỹ năng mới.)
- (Sau nhiều tháng huấn luyện, đội đã sẵn sàng và háo hức cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raring to go": Thành ngữ phổ biến nhất, có nghĩa là "sẵn sàng và rất muốn bắt đầu".
- We have packed everything and are raring to go on our road trip. (Chúng tôi đã đóng gói mọi thứ và sẵn sàng lên đường cho chuyến đi xa.)
"raring for something": Sử dụng với giới từ "for" để chỉ sự háo hức đối với một sự kiện cụ thể.
- The fans were raring for the concert to begin. (Người hâm mộ nóng lòng muốn buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rare (tính từ): hiếm có, không liên quan trực tiếp đến "raring". Lưu ý không nhầm lẫn.
- Eager (tính từ): háo hức, mong muốn (đồng nghĩa gần nhất với "raring").
- Keen (tính từ): nhiệt tình, say mê (cũng tương tự "raring").
Từ đồng nghĩa
- Eager: háo hức, nóng lòng.
- Impatient: thiếu kiên nhẫn, nóng vội (nhấn mạnh sự không chờ đợi được).
- Ready: sẵn sàng (nhưng thiếu yếu tố háo hức mạnh mẽ).
- Anxious: lo lắng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa "mong muốn mãnh liệt".
Thành ngữ liên quan
- "raring to go": Đã giải thích ở trên, là thành ngữ cốt lõi.
- "champing at the bit": Một thành ngữ tương tự, chỉ sự nóng lòng, không thể chờ đợi (thường dùng cho ngựa hoặc người).
- The players were champing at the bit to get on the field. (Các cầu thủ nóng lòng muốn vào sân.)