rarefy
/'reərifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm loãng, làm giảm mật độ: Hành động làm cho một chất, đặc biệt là không khí hoặc chất khí, trở nên ít đặc hơn.
- Làm tinh tế, làm tinh vi hơn: Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất trở nên tinh tế, sâu sắc hoặc thanh cao hơn.
- Làm trong sạch, cải thiện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho bản chất hoặc tính tình trở nên trong sạch, cao quý hơn.
Nội động từ:
- Trở nên loãng, giảm mật độ: (Dùng cho chất khí) Trạng thái trở nên ít đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The air becomes rarefied at high altitudes. (Không khí trở nên loãng ở những độ cao lớn.)
- The poet's language rarefies simple emotions into profound art. (Ngôn ngữ của nhà thơ làm tinh tế những cảm xúc giản đơn thành nghệ thuật sâu sắc.)
- Meditation is said to rarefy one's consciousness. (Thiền định được cho là có thể làm trong sạch tâm thức.)
Nội động từ:
- As we climbed the mountain, the air rarefied, making it harder to breathe. (Khi chúng tôi leo lên núi, không khí loãng đi, khiến việc thở trở nên khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rarefied atmosphere": Không khí loãng (nghĩa đen); môi trường tinh tế, cao cấp hoặc tách biệt (nghĩa bóng).
- He moved in the rarefied circles of academia and high finance. (Anh ta vận động trong những vòng tròn tinh tế của giới học thuật và tài chính cao cấp.)
"Rarefied air": Không khí loãng; (nghĩa bóng) một cấp độ thành tựu rất cao, hiếm người đạt tới.
- Winning an Olympic gold medal puts an athlete in rarefied air. (Giành huy chương vàng Olympic đưa một vận động viên vào một đẳng cấp hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
Rarefaction (danh từ): Sự làm loãng, sự giảm mật độ; trạng thái loãng.
- The rarefaction of air causes lower pressure. (Sự loãng của không khí gây ra áp suất thấp hơn.)
Rarefied (tính từ): Đã được làm loãng; (nghĩa bóng) tinh tế, cao cấp, tách biệt.
- They discussed philosophy in a rarefied manner. (Họ thảo luận triết học một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Thin (out) (động từ): Làm loãng, làm mỏng đi (nghĩa đen).
- Refine (động từ): Làm tinh tế, lọc bỏ tạp chất (nghĩa bóng, gần nhất với nghĩa làm tinh vi).
- Sublimate (động từ): Thăng hoa, làm cho cao thượng hơn (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Condense (động từ): Làm đặc lại, ngưng tụ.
- Thicken (động từ): Làm đặc lại.
- Coarsen (động từ): Làm thô ráp, làm thô tục hơn.
ngoại động từ
- làm loãng (không khí)
- làm trong trắng, cải thiện (bản chất, tính tình của người nào)
- làm cho tế nhị hơn, làm cho tinh tế hơn (một ý kiến...)
nội động từ
- loâng đi (không khí)