rarebit

/'reəbit/
Học thuật
Thân thiện
rarebit

A cook prepares a golden rarebit on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ bánh mì nướng phủ lớp phô mai nóng chảy: "rarebit" một món ăn đơn giản của Anh, thường gồm bánh mì nướng được phủ lên trên một lớp hỗn hợp phô mai nóng chảy, thường được kết hợp với bia, ale, hoặc các gia vị khác sau đó được nướng lại hoặc nấu chảy cho đến khi vàng sủi bọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For a quick supper, he made a simple rarebit. (Cho bữa tối nhanh, anh ấy làm một món rarebit đơn giản.)
    • The pub's signature dish is a rich Welsh rarebit. (Món đặc trưng của quán rượu một đĩa Welsh rarebit đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Welsh rarebit": Tên đầy đủ phổ biến hơn của món ăn này, đôi khi được gọi một cách hài hước.
    • She ordered a Welsh rarebit and a pint of ale. ( ấy gọi một phần Welsh rarebit một pint bia ale.)
Biến thể từ gần giống
  • Welsh rarebit (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một món ăn. Đây một biến thể tên gọi, không phải một từ hoàn toàn khác.
  • Cheese on toast (n): Một món ăn tương tự, đơn giản hơn, chỉ phô mai đặt trên bánh mì nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Cheese toast: Bánh mì nướng phô mai (một cách gọi đơn giản, ít cụ thể hơn).
  • Melted cheese on toast: Bánh mì nướng phủ phô mai chảy (mô tả).
Lưu ý
  • Từ "rarebit" hầu như luôn luôn được sử dụng trong cụm từ "Welsh rarebit". Khi đứng một mình, "rarebit" ngụ ý cùng một món ăn đó.
  • Nguồn gốc của tên gọi "Welsh rarebit" phần bí ẩn không thực sự liên quan đến xứ Wales (Wales) hay thỏ (rabbit). được cho một cách gọi hài hước hoặc thanh lịch hóa cho món "phô mai trên bánh mì nướng".
rarebit

A cook prepares a golden rarebit on a slice of toast.

danh từ
  1. món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit)