rapier

/'reipjə/
Học thuật
Thân thiện
rapier

A fencer holds a rapier in a classic en garde position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh kiếm mảnh, dài, lưỡi thẳng hai lưỡi: Một loại khí lạnh, thanh mảnh, nhẹ, được thiết kế chủ yếu để đâm. gắn liền với thời kỳ Phục Hưng thế kỷ 17-18 ở châu Âu, thường được các quý tộc những người đấu kiếm sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman carried a finely crafted rapier at his side. (Người quý tộc đeo một thanh kiếm được chế tác tinh xảo bên hông.)
    • Fencing with a rapier requires precision and speed. (Đấu kiếm với một thanh trường kiếm đòi hỏi sự chính xác tốc độ.)
    • The museum displayed a collection of antique rapiers. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những thanh kiếm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapier wit": Trí thông minh sắc bén, nhanh nhạy.
    • The debater was known for his rapier wit and quick retorts. (Nhà tranh luận nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo những câu đáp trả nhanh chóng của mình.)
    • Cụm từ này sử dụng hình ảnh của một thanh kiếm sắc bén để ẩn dụ cho sự thông minh, sắc sảo trong lời nói hoặc tranh luận.
Biến thể từ gần giống
  • Smallsword (n): Một loại kiếm nhẹ hơn, ngắn hơn phát triển từ rapier, phổ biến vào thế kỷ 18.
  • Épée (n): Một loại kiếm thể thao hiện đại trong môn đấu kiếm, nguồn gốc từ rapier, cũng được thiết kế để đâm.
  • Foil (n): Một loại kiếm thể thao nhẹ hơn trong đấu kiếm, thường dùng để tập luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Small sword: Kiếm nhỏ (một biến thể sau này của rapier).
  • Tuck (từ cổ): Một tên gọi cho rapier.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a rapier thrust": Như một nhát đâm của kiếm; dùng để miêu tả một lời phê bình hoặc nhận xét cực kỳ sắc bén, chính xác nhanh chóng.
    • Her criticism was like a rapier thrust, hitting the exact weakness of the argument. (Lời chỉ trích của ấy như một nhát đâm của kiếm, chạm đúng vào điểm yếu của lập luận.)
rapier

A fencer holds a rapier in a classic en garde position.

danh từ
  1. thanh kiếm, thanh trường kiếm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rapier"