rapide
Không tìm thấy từ "rapide"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nhanh, mau, chóng : Chỉ một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Dốc đứng : Dùng để mô tả một độ dốc lớn, thẳng đứng. Nhanh (trong kỹ thuật) : Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như "acier rapide", chỉ một loại thép có đặc tính cắt gọt nhanh. Danh từ giống đực : Chuyến xe tốc hành : Chỉ một chuyến tàu hỏa chạy nhanh, ít điểm dừng. Ghền...
See full definition →