|
兌換
|
chuyển đổi, trao đổi, hoán đổi
|
兑换
|
chuyển đổi, trao đổi, hoán đổi
|
交
|
1. trao cho, giao cho
2. tiếp giáp
|
授
|
trao cho, truyền thụ, dạy
|
授勛
|
tặng huân chương, trao huân chương
|
授勋
|
tặng huân chương, trao huân chương
|
授權
|
cho phép, trao quyền, uỷ quyền
|
授权
|
cho phép, trao quyền, uỷ quyền
|
授獎
|
thưởng công, trao giải
|
授奖
|
thưởng công, trao giải
|
禪
|
1. quét đất để tế
2. trao cho, truyền cho
|
禅
|
1. quét đất để tế
2. trao cho, truyền cho
|
|
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
- VDict dictionary:

- VDict translation:

|
|
|