ranker
/'ræɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính thường, binh sĩ: Một quân nhân phục vụ trong hàng ngũ lính thường, không phải là sĩ quan. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sĩ quan xuất thân từ lính thường: Một sĩ quan được ủy nhiệm (có cấp bậc) đã được thăng tiến từ vị trí lính thường lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He served as a ranker for three years before applying for officer training. (Anh ấy phục vụ như một lính thường trong ba năm trước khi nộp đơn xin học sĩ quan.)
- The general was a ranker, having risen through the ranks based on merit. (Vị tướng đó xuất thân từ lính thường, đã thăng tiến qua các cấp bậc dựa trên thành tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự để phân biệt rõ ràng giữa những người bắt đầu sự nghiệp từ vị trí lính thường và những người được đào tạo sĩ quan ngay từ đầu (như từ các học viện quân sự).
Biến thể và từ gần giống
- Rank (n): cấp bậc, hàng ngũ.
- Rank and file (n): hàng ngũ lính thường; thành viên bình thường (trong một tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Enlisted soldier/man: lính thường, binh sĩ.
- Non-commissioned officer (NCO): hạ sĩ quan (một cấp bậc cụ thể hơn, cũng xuất thân từ lính thường nhưng đã có cấp hàm chỉ huy nhỏ).
danh từ
- (quân sự) chiến sĩ, lính thường
- sĩ quan xuất thân từ chiến sĩ