Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
68
of
68
results found for:
ranh
trẻ ranh
ranh giới
ranh
ranh con
tinh ranh
rắp ranh
giáp ranh
Cam Lâm
Cam Nghĩa
ranh vặt
không phận
Ba Ngòi
Cam Phúc Bắc
Cam Phước Đông
Cam Hải Đông
Cam Thịnh Tây
Cam Hải Tây
Cam Thành Bắc
Cam Thịnh Đông
ma mãnh
Cam Phước Tây
Cam Hiệp Bắc
Cam Tân
Cam Bình
Cam Hiệp Nam
Cam Thành Nam
Cam Phúc Nam
ranh mãnh
Cam An Bắc
Cam Đức
ranh ma
tai quái
Cam An Nam
tinh ma
Sài Hồ
Sơn Tân
yêu ma
tinh quái
mục kỉnh
kẻ cắp gặp bà già
Bành Tổ
quái ác
nhãi
Cam Hoà
giấu quanh
nực cười
nhãi ranh
vũng
Trương
Cam Ranh
quỷ quái
dứt khoát
quân cảng
Đồng Quan
trận tuyến
quái
dấu phẩy
Châu Giang
cáo
mù
Chư Tupsa
Trường Sa
Bình Thạnh
tự nhiên
Ninh Thuận
Nguyễn Phúc Tần
sang
ngoài
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: