range

Không tìm thấy từ "range"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Dãy, hàng : Một nhóm các vật thể tương tự nhau được sắp xếp theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định. Phạm vi, lĩnh vực : Giới hạn mà một thứ gì đó có thể hoạt động, tồn tại hoặc được áp dụng. Loạt, sự đa dạng : Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau trong cùng một loại. Tầm, khoảng cách : Khoảng cách tối đa mà một vật (như đạn, sóng radio, âm thanh) có thể đạt tới hoặc...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Hàng, dãy (các vật được sắp xếp theo một trật tự) : Chỉ một loạt các vật tương tự được xếp thành hàng, thành dãy. Dãy núi : Trong địa lý, chỉ một chuỗi các ngọn núi kết nối với nhau. Phạm vi, khoảng (biến thiên) : Chỉ mức độ chênh lệch giữa giới hạn thấp nhất và cao nhất của một cái gì đó (như giá cả, tuổi tác, nhiệt độ). Tầm, cự ly (hoạt động) : Chỉ khoảng cách t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A series or line of things : A number of things in a line, such as mountains or buildings. The extent or scope of something : The limits between which something varies or operates. A variety or assortment : A selection of different things of the same general type. An area for practice or testing : A place designed for shooting firearms, driving golf balls, or testing equipment...

See full definition →