ramas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đống lộn xộn, mớ hỗn độn: Chỉ một tập hợp nhiều thứ bị chất đống hoặc để lẫn lộn với nhau một cách không có trật tự.
- Bọn, tụi, đám (mang nghĩa tiêu cực): Dùng để chỉ một nhóm người, thường với hàm ý khinh miệt, chê bai về tính cách hoặc hành vi của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a laissé un ramas de vêtements sales par terre. (Anh ấy để lại một đống quần áo bẩn lộn xộn trên sàn.)
- Ne prête pas attention à leurs critiques, ce n'est qu'un ramas d'ignorants. (Đừng để ý đến lời chỉ trích của họ, đó chỉ là một bọn kẻ dốt nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un ramas de": một đống/một bọn (dùng trước danh từ số nhiều để nhấn mạnh sự hỗn tạp hoặc đánh giá tiêu cực).
- Son discours n'était qu'un ramas de vieilles idées reçues. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là một mớ những ý tưởng cũ rích, sáo mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amas (n.m): Đống, đụn (thường chỉ vật chất, có thể không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "ramas").
- un amas de pierres (một đống đá)
- Tas (n.m): Đống (nghĩa trung tính, chỉ số lượng nhiều được chất lên).
- un tas de sable (một đống cát)
- Bande (n.f): Bọn, băng, đám (có thể dùng cho người hoặc động vật, không nhất thiết tiêu cực).
- une bande d'amis (một nhóm/bọn bạn)
Từ đồng nghĩa
- Fouillis (n.m): Mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
- Fatras (n.m): Mớ lộn xộn, đống hỗn tạp (thường là đồ vô giá trị).
- Clan (n.m): Bè phái, nhóm (thường có chung lợi ích).
Cụm từ liên quan
- Être un ramas de...: Là một bọn/đám... (cấu trúc nhấn mạnh sự chê bai).
- Ces politiciens sont un ramas de menteurs. (Bọn chính trị gia đó là một lũ kẻ nói dối.)
danh từ giống đực
- đống lộn xộn
- Un ramas de vieux livresmột cuốn sách cũ lộn xộn
- bọn, tụi
- Un ramas de voleursmột bọn kẻ cắp