ramas

Học thuật
Thân thiện
ramas

Un ramas de vieux livres est posé sur le sol de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống lộn xộn, mớ hỗn độn: Chỉ một tập hợp nhiều thứ bị chất đống hoặc để lẫn lộn với nhau một cách không trật tự.
    • Bọn, tụi, đám (mang nghĩa tiêu cực): Dùng để chỉ một nhóm người, thường với hàm ý khinh miệt, chê bai về tính cách hoặc hành vi của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a laissé un ramas de vêtements sales par terre. (Anh ấy để lại một đống quần áo bẩn lộn xộn trên sàn.)
    • Ne prête pas attention à leurs critiques, ce n'est qu'un ramas d'ignorants. (Đừng để ý đến lời chỉ trích của họ, đó chỉmột bọn kẻ dốt nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un ramas de": một đống/một bọn (dùng trước danh từ số nhiều để nhấn mạnh sự hỗn tạp hoặc đánh giá tiêu cực).
    • Son discours n'était qu'un ramas de vieilles idées reçues. (Bài phát biểu của anh ta chỉmột mớ những ý tưởng cũ rích, sáo mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amas (n.m): Đống, đụn (thường chỉ vật chất, có thể không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "ramas").
    • un amas de pierres (một đống đá)
  • Tas (n.m): Đống (nghĩa trung tính, chỉ số lượng nhiều được chất lên).
    • un tas de sable (một đống cát)
  • Bande (n.f): Bọn, băng, đám (có thể dùng cho người hoặc động vật, không nhất thiết tiêu cực).
    • une bande d'amis (một nhóm/bọn bạn)
Từ đồng nghĩa
  • Fouillis (n.m): Mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
  • Fatras (n.m): Mớ lộn xộn, đống hỗn tạp (thườngđồ vô giá trị).
  • Clan (n.m): Bè phái, nhóm (thường chung lợi ích).
Cụm từ liên quan
  • Être un ramas de...: Là một bọn/đám... (cấu trúc nhấn mạnh sự chê bai).
    • Ces politiciens sont un ramas de menteurs. (Bọn chính trị gia đó một kẻ nói dối.)
ramas

Un ramas de vieux livres est posé sur le sol de la bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. đống lộn xộn
    • Un ramas de vieux livres
      một cuốn sách lộn xộn
  2. bọn, tụi
    • Un ramas de voleurs
      một bọn kẻ cắp