raisable

raisable

The roadster's raisable sunroof is open on a sunny day.

Định nghĩa

Tính từ: có thể nâng lên, có thể nhấc lên, có thể làm tăng lên.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe mui trần một cửa sổ trời có thể nâng lên.)
  • (Bệ này có thể nâng lên để dễ dàng tiếp cận hơn.)
  • (Cột cờ có thể nâng lên đứngtrung tâm quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Raisable thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả các vật thể có thể thay đổi độ cao hoặc vị trí theo chiều thẳng đứng.
  • Từ này có thể áp dụng cho các bộ phận khí (như nóc xe, bệ đỡ, cánh tay robot) hoặc các yếu tố trừu tượng (như hy vọng, mức độ) nếu cần nhấn mạnh khả năng tăng lên.
Biến thể từ gần giống
  • Raise (động từ): nâng lên, nhấc lên, tăng lên.
    • He raised the flag. (Anh ấy đã kéo cờ lên.)
  • Raised (tính từ): đã được nâng lên, ở vị trí cao hơn.
    • The raised platform was used for speeches. (Bệ đã được nâng lên được dùng cho các bài phát biểu.)
  • Raising (danh từ/động từ): sự nâng lên, hành động nâng lên.
    • The raising of the sunroof took a few seconds. (Việc nâng cửa sổ trời lên mất vài giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Liftable: có thể nhấc lên, có thể nâng lên.
  • Elevatable: có thể nâng lên (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Hoistable: có thể kéo lên (bằng dây hoặc ròng rọc).
Các cụm từ liên quan
  • Raisable roof: nóc xe có thể nâng lên.
  • Raisable platform: bệ có thể nâng lên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "raisable".