rain-glass
/'reinglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong vũ biểu: Một dụng cụ dự báo thời tiết thô sơ, thường là một bình thủy tinh kín chứa chất lỏng, dựa trên sự thay đổi áp suất khí quyển để dự đoán khả năng có mưa hay thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old captain consulted his rain-glass before setting sail. (Vị thuyền trưởng già đã xem xét chiếc phong vũ biểu của mình trước khi ra khơi.)
- A change in the liquid level of the rain-glass often indicates approaching bad weather. (Sự thay đổi mực chất lỏng trong phong vũ biểu thường báo hiệu thời tiết xấu sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read the rain-glass": xem xét, phân tích chỉ số của phong vũ biểu để dự báo thời tiết.
- Farmers used to read the rain-glass to plan their harvesting. (Nông dân ngày xưa thường xem phong vũ biểu để lên kế hoạch thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm glass (n): Một loại phong vũ biểu cụ thể, thường chứa hỗn hợp hóa chất tinh thể hóa để dự báo thời tiết.
- Weather glass (n): Từ đồng nghĩa chỉ chung các loại dụng cụ dự báo thời tiết bằng thủy tinh đơn giản.
Từ đồng nghĩa
- Barometer: Khí áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển để dự báo thời tiết (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Weather predictor: Dụng cụ dự báo thời tiết.
Lưu ý
- "Rain-glass" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ các dụng cụ dự báo thời tiết thô sơ trước khi có khí áp kế hiện đại. Trong tiếng Việt, "phong vũ biểu" là thuật ngữ chính xác.