rafiot

Học thuật
Thân thiện
rafiot

Un vieux rafiot navigue lentement sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ, giống đực:
    • Một chiếc thuyền hoặc tàu kỹ, tồi tàn, trong tình trạng rất kém: Từ này dùng để chỉ một con tàu , có thể bị hư hỏng, không còn an toàn hoặc đáng tin cậy để sử dụng. thường mang sắc thái chê bai, khinh miệt.
    • Một phương tiện giao thông kỹ, tồi tàn (nghĩa bóng): Cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một chiếc xe hơi, máy móc hoặc bất kỳ vật dụng nào cũ nát hoạt động kém.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont traversé la rivière dans un vieux rafiot. (Họ đã băng qua sông trên một chiếc thuyền cũ nát.)
    • Ne monte pas sur ce rafiot, il va couler ! (Đừng lên con tàu tồi tàn đó, sẽ chìm mất!)
    • Ma voiture est un vrai rafiot, elle tombe en panne tous les mois. (Xe của tôi đúngmột cái xe tàng, hỏng hóc hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux rafiot": Một con tàu/chiếc thuyền kỹ. Cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh tình trạng tồi tàn.

    • Le pêcheur utilisait encore un vieux rafiot pour sortir en mer. (Người ngư dân vẫn dùng một chiếc thuyền kỹ để ra khơi.)
  • Dùng trong ngôn ngữ thân mật/khẩu ngữ: "Rafiot" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi với hàm ý hài hước hoặc châm biếm.

    • Ton ordinateur est un rafiot, il est temps d'en changer ! (Máy tính của cậumột thứ đồ cũ rích, đã đến lúc thay mới rồi!)
Biến thể từ gần giằng
  • Rafiau (danh từ, giống đực): Một biến thể chính tả khác của "rafiot", cùng nghĩa. Đâymột dạng từ hoặc phương ngữ.
    • Il a acheté un rafiau pour presque rien. (Hắn mua một chiếc thuyền với giá rẻ mạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Epave (nữ): Xác tàu đắm, phương tiện hỏng hóc nặng. Nhấn mạnh tình trạng hư hỏng hoàn toàn hoặc không thể sử dụng được.
  • Bateau pourri (cụm danh từ): Con tàu mục nát. Cách diễn đạt trực tiếp sinh động hơn.
  • Tacot (nam, khẩu ngữ): Xe tàng, xe kỹ (thường dùng cho xe hơi). Nghĩa bóng tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Navire (nam): Tàu thủy (nói chung, thường chỉ những con tàu lớn, trang bị tốt).
  • Bateau neuf (cụm danh từ): Tàu mới.
  • Paquebot (nam): Tàu du lịch, tàu chở khách lớn sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai rafiot: Là một thứ đồ bỏ đi, vô dụng.
    • Cette machine à laver est un vrai rafiot, elle fait un bruit terrible. (Cái máy giặt này đúngđồ bỏ đi, kêu kinh khủng.)
rafiot

Un vieux rafiot navigue lentement sur la rivière.

  1. xem rafiau

Từ gần giống