radiometer

/,reidi'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
radiometer

A scientist uses a radiometer to measure light intensity in an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo bức xạ: Một dụng cụ khoa học dùng để phát hiện đo lường cường độ của năng lượng bức xạ (thường ánh sáng hoặc bức xạ nhiệt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a radiometer to measure the intensity of the light from the new star. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đo bức xạ để đo cường độ ánh sáng từ ngôi sao mới.)
    • A Crookes radiometer, with its vanes spinning in sunlight, is a common demonstration tool in physics. (Một máy đo bức xạ Crookes, với các cánh quay trong ánh sáng mặt trời, một công cụ minh họa phổ biến trong vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microwave radiometer": Máy đo bức xạ vi sóng, một loại radiometer được sử dụng trong viễn thám thiên văn học để đo bức xạ điện từdải tần số vi sóng.
    • Satellites use microwave radiometers to measure sea surface temperature. (Vệ tinh sử dụng máy đo bức xạ vi sóng để đo nhiệt độ bề mặt biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiometric (adj): thuộc về phép đo bức xạ hoặc liên quan đến radiometer.
    • Radiometric dating is a technique used to determine the age of rocks. (Định tuổi bằng đồng vị phóng xạ một kỹ thuật dùng để xác định tuổi của đá.)
  • Radiometry (n): ngành khoa học nghiên cứu về việc đo lường bức xạ điện từ.
Từ đồng nghĩa
  • Radiation detector: máy bức xạ.
  • Light mill: cối xay ánh sáng (tên gọi khác của Crookes radiometer).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "radiometer")

radiometer

A scientist uses a radiometer to measure light intensity in an experiment.

danh từ
  1. cái đo bức xạ

Từ chứa "radiometer"

Từ có nhắc đến "radiometer"