radiolocation

/'reidioulou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa định vịtuyến, kỹ thuật ra-đa: Một phương pháp hoặc kỹ thuật sử dụng sóngtuyến (đặc biệt sóng cực ngắn) để xác định vị trí, khoảng cách, tốc độ hướng di chuyển của các vật thểxa bằng cách phát ra tín hiệu phân tích tín hiệu phản xạ (tiếng vang) trở về.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern air traffic control relies heavily on radiolocation. (Kiểm soát không lưu hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật định vịtuyến.)
    • The development of radiolocation was crucial during World War II. (Sự phát triển của khoa định vị ra-đa rất quan trọng trong Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, quân sự hàng hải/hàng không. thường đề cập đến nguyên công nghệ nền tảng hơn một thiết bị cụ thể.
    • The principle of radiolocation is based on the constant speed of radio waves. (Nguyên của định vịtuyến dựa trên tốc độ không đổi của sóngtuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Radar (n): Ra-đa. Đây từ viết tắt thông dụng hơn cho "Radio Detection and Ranging", một hệ thống cụ thể ứng dụng kỹ thuật .
    • The weather radar shows a storm approaching. (Ra-đa thời tiết cho thấy một cơn bão đang tới.)
  • Radio detection (n): Sự phát hiện bằngtuyến.
  • Echolocation (n): Định vị bằng tiếng vang (dùng cho sóng âm, nhưdơi cá heo).
Từ đồng nghĩa
  • Radio detection and ranging: Phát hiện định tầm bằngtuyến (đây cụm từ đầy đủ giải thích cho từ viết tắt "radar").
  • Radio direction finding: Tìm hướng bằngtuyến (một kỹ thuật liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "radiolocation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radiolocation".

danh từ
  1. khoa định vị rađiô, khoa rađa

Từ đồng nghĩa