radioactivité

Học thuật
Thân thiện
radioactivité

La radioactivité est étudiée dans un laboratoire de physique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vật lý) Tính phóng xạ: Hiện tượng một số nguyên tử không ổn định tự phát ra các bức xạ (như tia alpha, beta, gamma) để chuyển thành nguyên tử khác ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La radioactivité est un phénomène naturel. (Tính phóng xạmột hiện tượng tự nhiên.)
    • La découverte de la radioactivité est attribuée à Henri Becquerel. (Việc khám phá ra tính phóng xạ được cho là công của Henri Becquerel.)
    • Il faut se protéger contre la radioactivité. (Phải bảo vệ bản thân khỏi tính phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niveau de radioactivité": mức độ phóng xạ.

    • Le niveau de radioactivité est mesuré en becquerels. (Mức độ phóng xạ được đo bằng becquerel.)
  • "Décroissance radioactive": sự phân phóng xạ.

    • La décroissance radioactive suit une loi exponentielle. (Sự phân phóng xạ tuân theo một quy luật hàm .)
Biến thể từ gần giống
  • Radioactif, radioactive (tính từ): tính phóng xạ.

    • Un élément radioactif. (Một nguyên tố phóng xạ.)
  • Radio-isotope (danh từ giống đực): đồng vị phóng xạ.

    • Le carbone 14 est un radio-isotope utilisé pour la datation. (Cacbon-14 là một đồng vị phóng xạ được dùng để định tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Émission radioactive: sự phát xạ phóng xạ.
  • Rayonnement: bức xạ (nghĩa rộng hơn, có thể không phảiphóng xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "radioactivité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radioactivité")

radioactivité

La radioactivité est étudiée dans un laboratoire de physique.

danh từ giống cái
  1. (vật lí) tính phóng xạ