radiator
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Kỹ thuật) Bộ tản nhiệt : Một bộ phận trong động cơ (như ô tô) hoặc hệ thống máy móc, có chức năng làm mát bằng cách truyền nhiệt từ chất lỏng nóng bên trong ra không khí bên ngoài. Lò sưởi (dạng tản nhiệt) : Một thiết bị sưởi ấm trong nhà, thường bằng kim loại, có các ống hoặc cánh để lưu thông hơi nước hoặc nước nóng, tỏa nhiệt ra không gian xung quanh. Vật bức xạ, vật tỏ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A device for heating a room : A radiator is a household heating appliance, typically made of metal with a series of pipes or fins, through which hot water or steam circulates to warm the surrounding air. A device for cooling an engine : In vehicles, a radiator is a key part of the cooling system. It consists of a network of small tubes and fins that transfers heat from the eng...
See full definition →