racking

racking

The patient experienced a racking cough during the examination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần: "racking" mô tả một cảm giác hoặc trải nghiệm gây ra sự đau đớn, khổ sở cực độ, thường liên quan đến đau đớn thể xác như đau đầu, đau lưng, hoặc đau khổ tinh thần như lo âu, hối hận.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy một cơn đau dữ dộilưng sau khi nhấc hộp nặng.)
  • (Cảm giác hối hận giày vò khiến anh ấy mất ngủ suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racking cough": ho dữ dội, ho không ngừng.
    • He suffered from a racking cough that lasted for weeks. (Anh ấy bị ho dữ dội kéo dài hàng tuần.)
  • "Racking sobs": nức nở dữ dội, khóc không kiểm soát.
    • The room was filled with her racking sobs after hearing the bad news. (Căn phòng tràn ngập tiếng nức nở dữ dội của ấy sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rack (danh từ/động từ): giá đỡ; tra tấn, làm đau đớn.
    • The old man was racked with arthritis. (Ông già bị hành hạ bởi bệnh viêm khớp.)
  • Rackingly (trạng từ): một cách dữ dội, đau đớn.
    • She wept rackingly. ( ấy khóc lóc dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Excruciating: đau đớn không chịu nổi.
    • The excruciating pain made him scream. (Cơn đau không chịu nổi khiến anh ấy la hét.)
  • Wrenching: lòng, đau đớn.
    • It was a wrenching experience to say goodbye. (Đó một trải nghiệm lòng khi phải nói lời tạm biệt.)
  • Agonizing: đau khổ, giày vò.
    • The agonizing wait for the results was unbearable. (Sự chờ đợi giày vò kết quả thật không thể chịu nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rack up: tích lũy, gây ra (thường điểm số, nợ nần).
    • He racked up huge debts through gambling. (Anh ấy tích lũy khoản nợ khổng lồ qua cờ bạc.)
  • Rack one's brains: vắt óc suy nghĩ.
    • She racked her brains trying to remember the answer. ( ấy vắt óc suy nghĩ để nhớ câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • On the rack: trong tình trạng căng thẳng, đau khổ tột độ.
    • He was on the rack waiting for the test results. (Anh ấytrong tình trạng căng thẳng tột độ khi chờ kết quả bài kiểm tra.)