racism

/'reisizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: Hệ tư tưởng hoặc niềm tin cho rằng các chủng tộc khác nhau phẩm chất, khả năng khác nhau, một số chủng tộc được coi vượt trội hơn những chủng tộc khác.
    • Hành vi phân biệt chủng tộc: Hành động phân biệt đối xử, thành kiến hoặc hành vi lạm dụng nhắm vào các thành viên của một chủng tộc khác, dựa trên niềm tin phân biệt chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law aims to combat racism in the workplace. (Luật mới nhằm mục đích chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc tại nơi làm việc.)
    • He experienced racism when he was denied service at the restaurant. (Anh ấy đã trải qua sự phân biệt chủng tộc khi bị từ chối phục vụ tại nhà hàng.)
    • The history of the country is marred by institutional racism. (Lịch sử của đất nước bị vấy bẩn bởi chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systemic/Institutional racism": Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống/thể chế. Đây hình thức phân biệt chủng tộc ăn sâu vào các chính sách, thực tiễn vận hành của các tổ chức xã hội (như chính phủ, trường học, doanh nghiệp), dẫn đến sự bất bình đẳng.

    • The report highlighted the effects of systemic racism in the justice system. (Báo cáo nêu bật tác động của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống trong hệ thống tư pháp.)
  • "Internalized racism": Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc nội tại. Đây khi các cá nhân thuộc nhóm bị phân biệt đối xử chấp nhận những định kiến tiêu cực thái độ phân biệt chủng tộc của xã hội hướng vào chính nhóm của họ.

    • Therapy can help address the trauma caused by internalized racism. (Trị liệu có thể giúp giải quyết chấn thương gây ra bởi chủ nghĩa phân biệt chủng tộc nội tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Racist (Danh từ/ Tính từ): Người phân biệt chủng tộc / mang tính phân biệt chủng tộc.

    • He was accused of being a racist. (Anh ta bị buộc tội một kẻ phân biệt chủng tộc.)
    • Racist policies are unacceptable. (Các chính sách phân biệt chủng tộc không thể chấp nhận được.)
  • Racial (Tính từ): (Thuộc về) chủng tộc.

    • Racial equality is a fundamental human right. (Bình đẳng chủng tộc một quyền con người cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial discrimination: Sự phân biệt đối xử về chủng tộc.
  • Racial prejudice: Thành kiến chủng tộc.
  • Xenophobia: Chủ nghĩa bài ngoại (sợ hoặc ghét người nước ngoài, có thể chồng lấn với phân biệt chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Racism" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến hành động phân biệt chủng tộc.) - To discriminate against (someone) on the basis of race: Phân biệt đối xử với (ai) trên cơ sở chủng tộc. - It is illegal to discriminate against job applicants on the basis of race. (Phân biệt đối xử với người xin việc dựa trên chủng tộc bất hợp pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "racism". Các cụm từ dưới đây mô tả các khái niệm liên quan.) - "The race card": (Một cách diễn đạt thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực) Việc viện dẫn vấn đề chủng tộc để giành lợi thế hoặc biện minh. - He accused his opponent of playing the race card during the debate. (Anh ta buộc tội đối thủ của mình đã "rút lá bài chủng tộc" trong cuộc tranh luận.)

  • "Institutional bias": Thành kiến thể chế (có thể bao gồm phân biệt chủng tộc).
    • The company is working to eliminate institutional bias in its hiring practices. (Công ty đang nỗ lực loại bỏ thành kiến thể chế trong các thực tiễn tuyển dụng của mình.)
danh từ
  1. chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "racism"

Từ có nhắc đến "racism"