racetrack

/'reiskɔ:s/ Cách viết khác : (racetrack) /rə'si:m/
Học thuật
Thân thiện
racetrack

A horse gallops down the final stretch of the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đua, trường đua: Một khu vực hoặc công trình được thiết kế đặc biệt, thường hình bầu dục, dùng để tổ chức các cuộc đua xe hơi, đua ngựa, hoặc các môn thể thao tốc độ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new racetrack will host its first Formula 1 race next month. (Trường đua mới sẽ tổ chức giải đua Công thức 1 đầu tiên vào tháng tới.)
    • He goes to the racetrack every weekend to watch the horse races. (Anh ấy đến trường đua ngựa mỗi cuối tuần để xem các cuộc đua.)
    • The car skidded off the racetrack during the rain. (Chiếc xe trượt ra khỏi đường đua trong cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a racetrack mind" (thành ngữ, không chính thức): Một tâm trí hoạt động rất nhanh, liên tục suy nghĩ hoặc lo lắng.
    • With all these deadlines, I have a racetrack mind and can't sleep. (Với tất cả các hạn chót này, đầu óc tôi chạy đua liên tục không thể ngủ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Racecourse (n): Trường đua (thường dùng cho đua ngựa). Đây cách viết khác của "racetrack" trong một số ngữ cảnh.
  • Speedway (n): Đường đua tốc độ, thường chỉ đường đua cho mô tô hoặc xe hơi.
  • Circuit (n): Vòng đua, trường đua hình dạng khép kín (thường dùng trong đua xe).
Từ đồng nghĩa
  • Track: Đường đua, vòng đua.
  • Raceway: Đường đua (thường nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "racetrack")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách dùng nâng cao "a racetrack mind" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác)

racetrack

A horse gallops down the final stretch of the racetrack.

danh từ
  1. trường đua ngựa

Từ đồng nghĩa