quotable

/'kwoutəbl/
Học thuật
Thân thiện
quotable

His speech was full of quotable phrases.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trích dẫn: Chỉ một câu nói, câu văn hoặc ý kiến hình thức nội dung phù hợp để được dẫn lại nguyên văn từ một nguồn khác.
    • Đáng trích dẫn: Chỉ một câu nói, câu văn hoặc ý kiến giá trị, ý nghĩa, sự sắc sảo hoặc cách diễn đạt đặc biệt, khiến xứng đáng được nhắc lại sử dụng làm dẫn chứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author's speech was full of quotable lines about hope and perseverance. (Bài phát biểu của tác giả chứa đầy những câu nói đáng trích dẫn về hy vọng sự kiên trì.)
    • His comments were brief and not particularly quotable. (Nhận xét của anh ấy ngắn gọn không thực sự có thể trích dẫn.)
    • She has a talent for crafting quotable phrases that resonate with many people. ( ấy tài tạo ra những cụm từ đáng trích dẫn vang vọng với nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly quotable": rất đáng trích dẫn.
    • The politician is known for being highly quotable in his interviews. (Vị chính trị gia nổi tiếng rất đáng trích dẫn trong các cuộc phỏng vấn của mình.)
  • "easily quotable": dễ dàng trích dẫn.
    • The slogan is short, catchy, and easily quotable. (Khẩu hiệu ngắn gọn, bắt tai dễ dàng trích dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quote (v/n): trích dẫn / câu trích dẫn.
    • He quoted a famous line from the poem. (Anh ấy trích dẫn một câu nổi tiếng từ bài thơ.)
  • Quotation (n): sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
    • The book begins with a quotation from Shakespeare. (Cuốn sách bắt đầu bằng một đoạn trích dẫn từ Shakespeare.)
  • Unquotable (adj): không thể/không đáng trích dẫn.
    • Due to the strong language, much of the interview was deemed unquotable. ( ngôn từ mạnh, phần lớn cuộc phỏng vấn bị coi không thể trích dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorable: đáng nhớ (nhấn mạnh vào việc dễ nhớ, có thể bao hàm ý đáng trích dẫn).
  • Noteworthy: đáng chú ý (nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc sự khác biệt).
  • Repeatable: có thể lặp lại (nhấn mạnh vào tính phù hợp để nói lại, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "quotable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quotable")

quotable

His speech was full of quotable phrases.

tính từ
  1. có thể trích dẫn; đáng trích dẫn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "quotable"