Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
quiz
/kwiz/

danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp
  • cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình)

ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh)

danh từ
  • người hay trêu ghẹo chế nhạo
  • người hay nhìn tọc mạch
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người lố bịch, người kỳ quặc
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...)

ngoại động từ
  • trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
  • nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
Related words
  • Synonyms:  test  




Search for quiz in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt