quick-drying

quick-drying

The painter uses quick-drying paint for the craft project.

Định nghĩa

Tính từ: Mô tả một chất lỏng hoặc một vật liệu khả năng khô nhanh chóng sau khi được bôi, phủ hoặc sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Loại sơn khô nhanh này rất phù hợp cho một ngày mưa.)
  • (Tôi cần một loại sơn móng tay khô nhanh cho lịch trình bận rộn của mình.)
  • (Keo khô nhanh đã sửa chiếc bình chỉ trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quick-drying formula": công thức khô nhanh, thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm hoặc sơn.
    • The quick-drying formula of this ink prevents smudging. (Công thức khô nhanh của loại mực này ngăn ngừa nhòe.)
  • "quick-drying fabric": vải khô nhanh, thường dùng cho quần áo thể thao hoặc đồ du lịch.
    • Sportswear made of quick-drying fabric keeps athletes comfortable. (Đồ thể thao làm từ vải khô nhanh giữ cho vận động viên thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-drying (tính từ): khô nhanh (từ đồng nghĩa).
    • Fast-drying cement is used for urgent repairs. (Xi măng khô nhanh được dùng cho sửa chữa khẩn cấp.)
  • Drying (danh từ/tính từ): sự khô hoặc quá trình làm khô.
    • The drying process takes about an hour. (Quá trình làm khô mất khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapid-drying: khô nhanh chóng.
  • Quick-set: đông kết nhanh (thường dùng cho keo hoặc hóa chất).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "quick-drying", nhưng có thể liên hệ với: - "Time is of the essence": thời gian yếu tố then chốt (ám chỉ sự cần thiết của việc khô nhanh).