dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
queue
Words Mentioning "queue"
bảng
bão rớt
bẩy
cá
cầm nắm
cán
chặt cụt
chật vật
chuột
cuối
cuống
cúp
kiết xác
mộng
ngoảy
ngoe ngoảy
nhắc
nõ
nối đuôi
đội sổ
quặp
quắp
quắp đuôi
rong
rồng rắn
rớt
seo
tái sinh
thiêng
thun lủn
toẽ
túm
đuôi
đuôi sam
đuôi tôm
vẫy
vẫy
ve vảy
voi
voi
xếp hàng
xếp hàng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...