queue
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hàng người, hàng xe chờ đợi : Một nhóm người hoặc phương tiện xếp thành một đường thẳng theo thứ tự để chờ đến lượt. Đuôi sam (kiểu tóc) : Một kiểu tóc trong đó tóc được tết thành một bím dài ở phía sau đầu. Danh sách thứ tự (trong tin học) : Một cấu trúc dữ liệu hoặc danh sách các tác vụ, tin nhắn được sắp xếp theo thứ tự "vào trước, ra trước". Động từ : Xếp hàng, đứng xếp...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Đuôi : Phần kéo dài ở phía sau thân của một số động vật hoặc vật thể. Cuối : Phần sau cùng, phần kết thúc của một vật, một hàng, một chuỗi sự việc hoặc một khoảng thời gian. Cuống, cán : Phần thon dài gắn liền một bộ phận (như lá, quả, hoa) với thân cây, hoặc phần tay cầm của một số đồ vật. Hàng người chờ đợi : Một nhóm người xếp thành hàng dài và chờ đợi theo thứ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A line of people or vehicles waiting for something : A sequence of people or things arranged one behind another, typically awaiting their turn. (Information processing) An ordered list of tasks or messages : A data structure or list where items are processed in the order they are added (first-in, first-out). (Archaic) A braid of hair at the back of the head : A historical hair...
See full definition →