queue
/kju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng người, hàng xe chờ đợi: Một nhóm người hoặc phương tiện xếp thành một đường thẳng theo thứ tự để chờ đến lượt.
- Đuôi sam (kiểu tóc): Một kiểu tóc trong đó tóc được tết thành một bím dài ở phía sau đầu.
- Danh sách thứ tự (trong tin học): Một cấu trúc dữ liệu hoặc danh sách các tác vụ, tin nhắn được sắp xếp theo thứ tự "vào trước, ra trước".
Động từ:
- Xếp hàng, đứng xếp hàng: Hành động đứng vào một hàng để chờ đợi theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a long queue outside the cinema. (Có một hàng dài người bên ngoài rạp chiếu phim.)
- In the 18th century, men sometimes wore a queue. (Vào thế kỷ 18, đàn ông đôi khi để tóc đuôi sam.)
- The printer manages jobs using a queue. (Máy in quản lý các công việc bằng một hàng đợi.)
Động từ:
- We had to queue for two hours to buy tickets. (Chúng tôi phải xếp hàng hai tiếng để mua vé.)
- Please queue here for the bus. (Xin vui lòng xếp hàng ở đây để chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To jump the queue": Chen hàng, cắt ngang hàng.
- It's rude to jump the queue when others have been waiting. (Chen hàng khi người khác đang chờ đợi là thô lỗ.)
"To join the queue": Tham gia vào cuối hàng đang chờ.
- If you want a coffee, you'll need to join the queue. (Nếu bạn muốn một ly cà phê, bạn sẽ cần phải xếp hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Queueing / Queuing (danh động từ): Hành động xếp hàng.
- Queueing is a common part of daily life here. (Xếp hàng là một phần phổ biến của cuộc sống hàng ngày ở đây.)
Queue-jumper (danh từ): Người chen hàng.
- The queue-jumper was asked to go to the back. (Người chen hàng được yêu cầu đi ra phía cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Line (danh từ, Mỹ): Hàng chờ (từ thông dụng hơn ở tiếng Anh Mỹ).
- Row (danh từ): Hàng, dãy (nói chung).
- Waitlist (danh từ): Danh sách chờ đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Queue up: Xếp hàng.
- People started to queue up early in the morning. (Mọi người bắt đầu xếp hàng từ sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- "The queue is moving slowly": Hàng đang tiến chậm.
- Be patient, the queue is moving slowly. (Hãy kiên nhẫn, hàng đang tiến chậm.)
danh từ
- đuôi sam
- hàng (người, xe ô tô ở ngã tư khi có đèn đỏ...) xếp nối đuôi
- to stand in a queuexếp hàng nối đuôi nhau
nội động từ
- ((thường) + up) xếp hàng nối đuôi nhau
- to queue up for a tramxếp hàng nối đuôi nhau để lên xe điện
ngoại động từ
- tết (tóc thành đuôi sam)