quaternate

quaternate

A quaternate leaf arrangement is clearly visible on this plant stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm bốn phần hoặc được sắp xếp thành bộ bốn: "quaternate" mô tả một cấu trúc hoặc sự sắp xếp bao gồm bốn đơn vị riêng biệt, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học như thực vật học hoặc hóa học.
    • Mọc thành bộ bốn: Trong thực vật học, "quaternate" dùng để chỉ các bộ phận của cây (như ) mọc hoặc xếp thành nhóm bốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has quaternate leaves, with four leaflets arranged around a central point. (Loại cây này mọc thành bộ bốn, với bốn lá chét sắp xếp quanh một điểm trung tâm.)
    • In chemistry, a quaternate compound contains four different elements or groups. (Trong hóa học, một hợp chất quaternate chứa bốn nguyên tố hoặc nhóm khác nhau.)
    • The quaternate structure of the crystal was confirmed by X-ray analysis. (Cấu trúc bộ bốn của tinh thể đã được xác nhận qua phân tích tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quaternate arrangement": sự sắp xếp theo bộ bốn.

    • The quaternate arrangement of petals is rare in this family of flowers. (Sự sắp xếp cánh hoa theo bộ bốn rất hiếm trong họ hoa này.)
  • "quaternate compound": hợp chất bộ bốn (trong hóa học).

    • A quaternate compound like ammonium chloride has four atoms bonded to a central nitrogen. (Một hợp chất bộ bốn như amoni clorua bốn nguyên tử liên kết với một nitơ trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaternary (adj): thuộc về bốn, thứ (thường dùng trong địa chất hoặc hóa học, nhưng khác với "quaternate" ở chỗ chỉ thứ tự hoặc số bốn nói chung, không nhất thiết sự sắp xếp).

    • The quaternary period is the most recent geological time period. (Kỷ Đệ Tứ kỷ địa chất gần đây nhất.)
  • Quaternion (n): bộ bốn, nhóm bốn (thường dùng trong toán học hoặc triết học).

    • In mathematics, a quaternion is a complex number system with four dimensions. (Trong toán học, quaternion một hệ thống số phức với bốn chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourfold: gấp bốn lần, bốn phần.
  • Quadruple: gồm bốn phần, tăng gấp bốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "quaternate" tính từ kỹ thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quaternate" do tính chuyên môn cao của từ này.