quadruplet

/'kwɔdruplit/
Học thuật
Thân thiện
quadruplet

The quadruplet babies are sleeping peacefully in their crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong bốn đứa trẻ sinh cùng một lần từ một thai kỳ: Chỉ một cá nhân trong nhóm bốn đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ một người mẹ.
    • Bộ bốn, nhóm bốn: Một tập hợp gồm bốn vật hoặc bốn người giống nhau hoặc tương tự nhau, được coi như một đơn vị.
    • Số bốn: Con số 4 (cách dùng này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ một đứa trẻ trong nhóm sinh tư):

    • Each quadruplet has their own unique personality. (Mỗi đứa trẻ sinh tư đều tính cách riêng biệt.)
    • The health of the smallest quadruplet is being closely monitored. (Sức khỏe của đứa trẻ sinh tư nhỏ nhất đang được theo dõi sát sao.)
  • Danh từ (chỉ một nhóm bốn):

    • The experiment required a quadruplet of identical samples. (Thí nghiệm yêu cầu một bộ bốn mẫu vật giống hệt nhau.)
    • A quadruplet of singers performed the harmony. (Một nhóm bốn ca sĩ đã biểu diễn phần hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give birth to quadruplets": sinh bốn (đứa trẻ).

    • The couple made headlines after she gave birth to quadruplets. (Cặp vợ chồng đã trở thành tâm điểm chú ý sau khi ấy sinh tư.)
  • "A surviving quadruplet": một đứa trẻ sinh tư còn sống sót.

    • He is the only surviving quadruplet from the birth. (Anh ấy đứa trẻ sinh tư duy nhất còn sống sót từ lần sinh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Quads (danh từ, số nhiều, thông tục): Cách viết tắt thông thường để chỉ nhóm trẻ sinh tư.

    • The quads started kindergarten this year. (Những đứa trẻ sinh tư bắt đầu đi học mẫu giáo năm nay.)
  • Quadruple (tính từ/động từ): Gấp bốn lần, tăng lên bốn lần.

    • The company aims to quadruple its profits. (Công ty đặt mục tiêu tăng gấp bốn lần lợi nhuận.)
  • Quadruplets (danh từ, số nhiều): Nhóm bốn đứa trẻ sinh tư.

    • The quadruplets celebrated their first birthday. (Những đứa trẻ sinh tư đã tổ chức sinh nhật một tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • One of four: một trong bốn (khi nói về cá nhân trong nhóm).
  • Tetrad (danh từ, chuyên ngành): nhóm bốn, bộ bốn (thường dùng trong toán học, sinh học).
  • Quartet (danh từ): nhóm bốn, bộ tứ (thường dùng cho nhạc hoặc bài hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "quadruplet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quadruplet")

quadruplet

The quadruplet babies are sleeping peacefully in their crib.

danh từ+ Cách viết khác : (quads) /kwɔdz/
  1. (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ((thông tục) quads)
danh từ
  1. xe đạp bốn chỗ ngồi
  2. bộ bốn