quadrangle

Không tìm thấy từ "quadrangle"

Words Mentioning "quadrangle"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hình bốn cạnh, hình tứ giác : Một hình hình học có bốn cạnh và bốn góc. Sân trong (hình bốn cạnh) : Một khoảng sân hình chữ nhật hoặc hình vuông, được bao quanh bởi các tòa nhà, thường thấy trong các trường đại học, trường học, hoặc tu viện. Ví dụ sử dụng Danh từ : The students gathered in the historic quadrangle of the university. (Các sinh viên tụ tập tại sân trong lịch s...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Hình bốn góc : Trong hình học, "quadrangle" chỉ một hình phẳng có bốn góc và bốn cạnh. Đây là một thuật ngữ toán học. Sân trong hình tứ giác : Trong kiến trúc, đặc biệt là ở các trường học, tu viện hoặc đại học lâu đời, "quadrangle" có thể chỉ một sân trong được bao quanh bởi các tòa nhà, tạo thành một hình tứ giác. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Un carré est u...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A four-sided polygon : A closed geometric figure with four straight sides and four angles. A rectangular courtyard or area surrounded by buildings on all sides : An open space, typically square or rectangular, enclosed by buildings, often found in schools, colleges, or similar institutions. Examples of Usage Noun (Geometric Shape) : A square and a rectangle are both types of q...

See full definition →