pyrotechnic

/,pairou'teknik/ Cách viết khác : (pyrotechnical) /,pairou'teknikəl/
Học thuật
Thân thiện
pyrotechnic

The fireworks display featured brilliant pyrotechnic effects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) pháo hoa, thuốc pháo: Liên quan đến việc chế tạo hoặc hiệu ứng của pháo hoa, pháo sáng hoặc các vật liệu nổ cháy chậm tạo ra ánh sáng màu sắc.
    • (Nghĩa bóng) sắc sảo, rực rỡ, ngoạn mục: Dùng để miêu tả thứ đó gây ấn tượng mạnh mẽ, tinh tế lộng lẫy, giống như màn trình diễn pháo hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival ended with a pyrotechnic display that lit up the entire sky. (Lễ hội kết thúc với một màn trình diễn pháo hoa thắp sáng cả bầu trời.)
    • The engineer specialized in pyrotechnic effects for movies. (Kỹ sư đó chuyên về hiệu ứng thuốc nổ cháy chậm cho phim ảnh.)
    • Her speech was full of pyrotechnic wit, dazzling the audience. (Bài phát biểu của ấy đầy sự sắc sảo lộng lẫy, làm cho khán giả choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrotechnic display/effects": Màn trình diễn/hiệu ứng pháo hoa.
    • The concert featured incredible pyrotechnic effects synchronized with the music. (Buổi hòa nhạc những hiệu ứng pháo hoa đáng kinh ngạc được đồng bộ hóa với âm nhạc.)
  • "Pyrotechnic skill/virtuosity": Kỹ năng/trình độ điêu luyện ngoạn mục (thường trong biểu diễn nghệ thuật).
    • The pianist's pyrotechnic virtuosity left the critics in awe. (Trình độ điêu luyện ngoạn mục của nghệ sĩ dương cầm đã khiến các nhà phê bình kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrotechnics (danh từ số nhiều):
    • Nghĩa đen: Nghệ thuật chế tạo hoặc màn trình diễn pháo hoa.
      • The company is famous for its safe and spectacular pyrotechnics. (Công ty nổi tiếng với những màn pháo hoa an toàn ngoạn mục.)
    • Nghĩa bóng: Sự thể hiện kỹ thuật điêu luyện hoặc trí tuệ sắc sảo, gây ấn tượng mạnh.
      • The debate was more about verbal pyrotechnics than substantial arguments. (Cuộc tranh luận thiên về những lời lẽ sắc sảo ngoạn mục hơn các lập luận căn cứ.)
  • Pyrotechnical (tính từ): Một biến thể khác của "pyrotechnic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Firework-related (liên quan đến pháo hoa), explosive (thuộc về chất nổ cháy).
  • Nghĩa bóng: Brilliant (rực rỡ, xuất sắc), dazzling (lộng lẫy, choáng ngợp), spectacular (ngoạn mục), witty (hóm hỉnh, sắc sảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "pyrotechnic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pyrotechnic")

pyrotechnic

The fireworks display featured brilliant pyrotechnic effects.

tính từ
  1. (thuộc) pháo hoa
  2. (nghĩa bóng) sắc sảo, hóm hỉnh
    • pyrotechnic wit
      trí sắc sảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pyrotechnic"