putdownable
Định nghĩa
Tính từ: - Không thể đọc nổi, chán ngắt: "putdownable" mô tả một cuốn sách hoặc tác phẩm viết kém, không hấp dẫn, đến mức người đọc dễ dàng bỏ xuống (put down) và không muốn đọc tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết này chán đến nỗi tôi không thể đọc xong chương đầu tiên.)
- (Các nhà phê bình gọi cuốn sách là không thể đọc nổi, với lý do cốt truyện yếu và nhân vật nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something putdownable": cảm thấy một thứ gì đó chán đến mức không muốn đọc tiếp.
- She found the sequel putdownable compared to the original. (Cô ấy thấy phần tiếp theo chán ngắt so với bản gốc.)
"a putdownable read": một tác phẩm đọc chán.
- The magazine listed it as one of the most putdownable reads of the year. (Tạp chí liệt kê nó là một trong những tác phẩm đọc chán nhất năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Put-down (danh từ): lời chỉ trích, lời xúc phạm.
- His comment was a cruel put-down. (Lời nhận xét của anh ta là một lời xúc phạm tàn nhẫn.)
- Putdownable (tính từ, hiếm): dạng viết cách điệu của "putdownable", mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Boring (tính từ): nhàm chán.
- Tedious (tính từ): tẻ nhạt, dài dòng.
- Unengaging (tính từ): không hấp dẫn, không lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put down: đặt xuống; (nghĩa bóng) chỉ trích, hạ thấp.
- He put down the book after the first few pages. (Anh ấy đặt cuốn sách xuống sau vài trang đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Can't put it down: không thể rời mắt khỏi (sách hay).
- This book is so good, I can't put it down! (Cuốn sách này hay quá, tôi không thể đặt nó xuống!)