purulence
/'pjuəruləns/ Cách viết khác : (purulency) /'pjuərulənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có mủ, tình trạng chứa mủ: Trong y học, "purulence" chỉ tình trạng một vết thương, vùng cơ thể hoặc chất dịch có chứa mủ, là sản phẩm của quá trình viêm nhiễm do vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La purulence de la plaie indique une infection bactérienne. (Sự có mủ của vết thương cho thấy một nhiễm trùng do vi khuẩn.)
- Le médecin a noté une purulence au niveau de l'abcès. (Bác sĩ đã ghi nhận tình trạng có mủ ở vùng áp-xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"purulence chronique": tình trạng có mủ mãn tính, kéo dài.
- Le patient souffre d'une purulence chronique au niveau des sinus. (Bệnh nhân bị tình trạng có mủ mãn tính ở các xoang.)
"signes de purulence": các dấu hiệu của sự có mủ.
- La fièvre et la douleur localisée sont des signes de purulence. (Sốt và đau khu trú là những dấu hiệu của sự có mủ.)
Biến thể và từ gần giống
Purulent, purulente (tính từ): có mủ, chảy mủ.
- Un écoulement purulent. (Chất dịch có mủ.)
Suppuration (danh từ giống cái): sự sinh mủ, sự hình thành mủ (gần nghĩa).
- La suppuration est un processus inflammatoire. (Sự sinh mủ là một quá trình viêm.)
Từ đồng nghĩa
- Suppuration (danh từ giống cái): sự sinh mủ, sự tạo mủ.
- Écoulement purulent (cụm danh từ): sự chảy mủ.
Các cụm từ liên quan
Présence de purulence: sự hiện diện của mủ.
- La présence de purulence nécessite un traitement antibiotique. (Sự hiện diện của mủ đòi hỏi một liệu trình điều trị bằng kháng sinh.)
Foyer de purulence: ổ có mủ.
- Il faut drainer le foyer de purulence. (Cần phải dẫn lưu ổ có mủ.)
danh từ giống cái
- (y học) sự có mủ