purposeful

/'pə:pəsful/
Học thuật
Thân thiện
purposeful

She leads a purposeful life by volunteering at the community garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mục đích rõ ràng: Chỉ hành động, công việc hoặc con người được thực hiện với một mục tiêu cụ thể ý định rõ ràng.
    • Chủ tâm, chủ ý: Chỉ việc làm một điều đó một cách suy nghĩ quyết tâm, không phải ngẫu nhiên.
    • Quả quyết, kiên định: Dùng để mô tả một người ý chí mạnh mẽ hành động một cách dứt khoát để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She walked with a purposeful stride towards the meeting room. ( ấy bước những bước đi mục đích về phía phòng họp.)
    • His purposeful actions led to the success of the project. (Những hành động chủ tâm của anh ấy đã dẫn đến thành công của dự án.)
    • We need a purposeful leader to guide the team. (Chúng ta cần một người lãnh đạo quả quyết để dẫn dắt nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purposeful activity": hoạt động mục đích.

    • Volunteering is a purposeful activity that benefits the community. (Hoạt động tình nguyện một hoạt động mục đích mang lại lợi ích cho cộng đồng.)
  • "to be purposeful about something": chủ ý/quyết tâm về điều đó.

    • You must be purposeful about your career choices. (Bạn phải chủ ý về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Purposefully (phó từ): một cách chủ đích, một cách quả quyết.

    • He nodded purposefully to show his agreement. (Anh ấy gật đầu một cách chủ đích để thể hiện sự đồng ý.)
  • Purposeless (tính từ): vô mục đích, không mục tiêu (trái nghĩa).

    • Wandering around the city felt purposeless. (Việc lang thang quanh thành phố cảm giácmục đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: cố ý, chủ tâm.
  • Determined: quyết tâm, kiên định.
  • Intentional: chủ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "purpose").

Thành ngữ liên quan
  • "on purpose": cố ý, chủ đích (thành ngữ liên quan đến danh từ "purpose").
    • He broke the vase on purpose. (Anh ta cố ý làm vỡ chiếc bình.)
purposeful

She leads a purposeful life by volunteering at the community garden.

tính từ
  1. mục đích, ý định
  2. chủ định, chủ tâm
  3. ý nhất định, quả quyết (người)
  4. ý nghĩa, tầm quan trọng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "purposeful"