prox

prox

The meeting is scheduled for the 6th prox.

Định nghĩa

prox (viết tắt của "proximo") một tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh thương mại hành chính cổ, có nghĩa "của tháng sau" hoặc "vào tháng tới". Từ này thường được dùng trong các văn bản thư tín, hợp đồng hoặc lịch trình để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra vào tháng sau tháng hiện tại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The meeting is scheduled for the 6th prox. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 6 tháng sau.)
    • Please send the invoice by the 15th prox. (Vui lòng gửi hóa đơn trước ngày 15 tháng tới.)
  • Trạng từ (ít phổ biến hơn):

    • The payment is due prox. (Khoản thanh toán đến hạn vào tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prox" thường xuất hiện trong các cụm từ như "the ... prox" (ngày ... tháng sau) hoặc "... of prox" (của tháng sau).

    • The contract will be signed on the 1st prox. (Hợp đồng sẽ được vào ngày 1 tháng sau.)
  • Trong văn phong hiện đại, "prox" hầu như không còn được dùng; thay vào đó người ta dùng "next month" hoặc "of next month".

    • The deadline is the 10th of next month. (Hạn chót ngày 10 tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Proximo (từ đầy đủ): "prox" dạng viết tắt của "proximo" (tiếng Latinh có nghĩa "gần nhất" hoặc "tiếp theo").

    • The event is scheduled for the 20th proximo. (Sự kiện được lên lịch vào ngày 20 tháng sau.)
  • Ultimo (viết tắt "ult."): trái nghĩa với "prox", chỉ tháng trước.

    • The report was due on the 5th ult. (Báo cáo đã đến hạn vào ngày 5 tháng trước.)
  • Instant (viết tắt "inst."): chỉ tháng hiện tại.

    • The payment was made on the 10th inst. (Khoản thanh toán đã được thực hiện vào ngày 10 tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Next month: tháng sau (cách nói hiện đại phổ biến).

    • The deadline is next month. (Hạn chót tháng sau.)
  • Of the following month: của tháng tiếp theo.

    • The invoice is due on the 5th of the following month. (Hóa đơn đến hạn vào ngày 5 của tháng tiếp theo.)
Các cụm từ liên quan
  • "on the ... prox": vào ngày ... tháng sau.

    • The shipment will arrive on the 12th prox. ( hàng sẽ đến vào ngày 12 tháng sau.)
  • "by the ... prox": trước ngày ... tháng sau.

    • Please reply by the 8th prox. (Vui lòng trả lời trước ngày 8 tháng sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "prox" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ hành chính như "the ... day of prox" (ngày ... của tháng sau).
    • The meeting is on the 2nd day of prox. (Cuộc họp vào ngày 2 của tháng sau.)